Search for player Որոնում

Դասակարգում 3 տուրից հետո

ՏSNoNameԽՖեդ.Ակումբ/քաղաք TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
15Đặng Châu Trung KiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30320
267Nguyễn Nhật QuangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30320
348Nguyễn Đăng KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30310
472Nguyễn Thái Phúc NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)30310
516Dương Gia HưngVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh30310
6100Trương Hoàng PhúcCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm30310
742Lương Ngọc Minh HiếuICCVIECâu Lạc Bộ Icc30310
831Huỳnh Nguyên PhúcVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh30320
963Nguyễn Lê Đình TrungCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
1065Nguyễn Minh KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30310
1180Nguyễn Xuân KhangTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang30310
1286Phan Minh NhậtCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30310
1371Nguyễn Quốc TuấnPLCVIECLB PHƯỚC LONG CHESS30320
1483Phạm Đức Minh QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50220
1550Nguyễn Đức PhúcPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân2,50210
166Đặng Huy LâmTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang2,50210
1799Trương Chí KiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,50220
1857Nguyễn Hữu Gia KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50210
191Bùi Bảo KhangPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận20220
2029Huỳnh Hy PhongCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
2135Lê KhiêmPTAVIETH Nha Trang-PH Xương Huân20220
228Đạt Quang KhảiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
2390Trần Hoàng KhangPTIVIECLB Phước Tiến20210
24109Trương Gia HưngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20200
257Đặng Nhật MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
2675Nguyễn Trần Anh TâmCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
2719Dương Trọng HiếuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
2821Hồ Quang KhảiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
2989Trần Duy KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
3039Lê Nguyễn Minh ĐứcPTIVIECLB Phước Tiến20220
3173Nguyễn Thiện AnCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm20220
3281Nông Đức KhôiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
33101Trương Nhật NamPTIVIECLB Phước Tiến20220
34105Vũ Bá Duy BảoPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20220
3553Nguyễn Gia HuyNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
3694Trần Nguyễn Quốc AnhPH2VIETH Nha Trang-PH Phước Hòa 220210
3798Trương An BìnhPH1VIEClb Phước Hòa 120210
3826Hoàng Minh KhôiYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20210
3970Nguyễn Phúc LâmCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
4055Nguyễn Hoàng KhangYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20210
4162Nguyễn Khôi VỹCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm20210
42102Võ Hoàng Minh KhangVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20210
4337Lê Minh KhangVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20220
4445Ngô Đức Quang VinhYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20220
4561Nguyễn Khải MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20220
4654Nguyễn Hải ĐăngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
4756Nguyễn Hoàng UyCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
48106Vũ Hoàng Minh KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20210
4993Trần Minh NhậtCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
5041Lê Thanh PhongVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh20220
5166Nguyễn Minh TríCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
5251Nguyễn Đức ThiệnPH1VIEClb Phước Hòa 11,50120
5346Ngụy Anh KhôiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50120
544Châu Phúc KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50110
5515Đồng Quang DũngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
5634Lê Bảo TínPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân1,50110
5760Nguyễn Khắc ThànhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50110
5891Trần Huỳnh Minh KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50120
5918Dương Minh KhangPTIVIECLB Phước Tiến10110
6024Hoàng Lê NguyênVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên10110
6112Đỗ Nhật MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
6210Đinh Vũ PhongCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6323Hoàng Huy Bảo NamICCVIECâu Lạc Bộ Icc10120
6427Hoàng Phúc Khang QuânPTIVIECLB Phước Tiến10120
6547Nguyễn Công HòaFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
6684Phạm Hoàng Đăng KhôiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
6714Đỗ Trường BáchICCVIECâu Lạc Bộ Icc10110
6896Trần Tấn ThànhPTIVIECLB Phước Tiến10110
69103Võ Mạnh KhiêmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10120
7040Lê Quốc ThiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
71107Zhang Xi YuePTIVIECLB Phước Tiến10110
7213Đỗ Thiên VũCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
7317Dương Gia KhangPTIVIECLB Phước Tiến10120
7449Nguyễn Đặng Thiên PhúcVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10120
7536Lê MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10120
7658Nguyễn Huy DươngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
7769Nguyễn Phúc AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10120
7838Lê Minh QuangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
7964Nguyễn Lê Đức AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
8032Huỳnh Nhật HưngBCRVIETiểu học Bắc Cam Ranh10110
8144Mai QuânXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân10110
8278Nguyễn Trí TâmPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
8387Phan Nguyễn Quốc HoàngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
8411Đỗ Hữu Nam TrungPH1VIEClb Phước Hòa 110120
8543Lý Nhật Gia HưngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10120
86108Trần Anh MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10120
8779Nguyễn Trung NguyênPLCVIEClb Phước Long Chess10120
8874Nguyễn Tiến MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
8976Nguyễn Trần Nguyên BảoXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân10110
9092Trần Minh KhôiPTIVIECLB Phước Tiến10110
91104Võ Quang AnhPTIVIECLB Phước Tiến10110
9268Nguyễn Phúc ÂnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10110
9377Nguyễn Ngọc Phúc HưngXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân10120
9422Hồ Sỹ KhảiTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang0,50010
9585Phạm Phan Bảo VinhNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận0,50020
9695Phan Quốc KhảiPTIVIECLB Phước Tiến00020
9759Nguyễn Huy ToànICCVIECâu Lạc Bộ Icc00020
989Đinh Minh ĐăngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00020
9925Hoàng Minh DũngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
10033Khương Duy KhangPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00020
1012Bùi Văn Thái DươngVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên00010
10230Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
10352Nguyễn Gia ÂnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
10488Tuấn KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
1053Cấn Đình PhongYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00020
10697Trần Xuân TrườngPTIVIECLB Phước Tiến00020
10720Hà Huy PhátPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
10828Hoàng Phùng Nhật ĐăngPTIVIECLB Phước Tiến00010
10982Phạm Đăng QuangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)