Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7

اخر تحديث20.09.2026 05:29:59, منشئ/آخر رفع: PT Khánh Hòa

اختيار بطولةU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, PBT, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 7 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبمجموعةاتحادنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
116Dương Gia HưngVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh7307334
25Đặng Châu Trung KiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang6326428
31Bùi Bảo KhangPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận628,56428,5
431Huỳnh Nguyên PhúcVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh628,56423,5
570Nguyễn Phúc LâmCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang626,56422,5
680Nguyễn Xuân KhangTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang6256321
74Châu Phúc KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang5,526,55322,75
857Nguyễn Hữu Gia KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang5,525,55418,25
954Nguyễn Hải ĐăngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang5305321,5
1042Lương Ngọc Minh HiếuICCVIECâu Lạc Bộ Icc5305320
118Đạt Quang KhảiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang5285322
12100Trương Hoàng PhúcCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm5285319,5
1321Hồ Quang KhảiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang5275417
1472Nguyễn Thái Phúc NguyênBKCVIEClb Black Knight (Bkc)5275319
1573Nguyễn Thiện AnCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm526,55316,5
1619Dương Trọng HiếuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang5265419
1741Lê Thanh PhongVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh5255416
1848Nguyễn Đăng KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang5255415
1963Nguyễn Lê Đình TrungCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang5255317
2056Nguyễn Hoàng UyCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang5255316
2194Trần Nguyễn Quốc AnhPH2VIETH Nha Trang-PH Phước Hòa 25245318
2258Nguyễn Huy DươngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang521,55413
2383Phạm Đức Minh QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4,5254413,25
2450Nguyễn Đức PhúcPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân4,524,54415,25
2560Nguyễn Khắc ThànhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4,5244416
2685Phạm Phan Bảo VinhNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận4,5224413,75
2767Nguyễn Nhật QuangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà428,54315,5
2890Trần Hoàng KhangPTIVIECLB Phước Tiến4284314
2937Lê Minh KhangVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa4274414
3065Nguyễn Minh KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4274315
3155Nguyễn Hoàng KhangYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh4274311,5
327Đặng Nhật MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang426,54415,5
3361Nguyễn Khải MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân4264412,5
3486Phan Minh NhậtCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang425,54311,5
3553Nguyễn Gia HuyNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà4254311
36108Trần Anh MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân4244414
3729Huỳnh Hy PhongCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4244412,5
3839Lê Nguyễn Minh ĐứcPTIVIECLB Phước Tiến4244412
3935Lê KhiêmPTAVIETH Nha Trang-PH Xương Huân4234411
4071Nguyễn Quốc TuấnPLCVIECLB PHƯỚC LONG CHESS4234311
4187Phan Nguyễn Quốc HoàngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang422,54412
423Cấn Đình PhongYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh422,54411,5
4310Đinh Vũ PhongCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang422,54311,5
4432Huỳnh Nhật HưngBCRVIETiểu học Bắc Cam Ranh4224310,5
4569Nguyễn Phúc AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang421,5449,5
46103Võ Mạnh KhiêmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh420,5449
4738Lê Minh QuangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang420,54312,5
4864Nguyễn Lê Đức AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4204411
4945Ngô Đức Quang VinhYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh4204410
5074Nguyễn Tiến MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân417437,5
5199Trương Chí KiênNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà3,5283315,75
5226Hoàng Minh KhôiYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh3,5243312,25
5375Nguyễn Trần Anh TâmCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,523,53410,25
5489Trần Duy KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,5233411
5546Ngụy Anh KhôiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,523348,75
5691Trần Huỳnh Minh KhôiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân3,519,5347,5
5796Trần Tấn ThànhPTIVIECLB Phước Tiến326339,5
5811Đỗ Hữu Nam TrungPH1VIEClb Phước Hòa 1324,53410,5
5962Nguyễn Khôi VỹCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm324,5337
6081Nông Đức KhôiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang324348
6115Đồng Quang DũngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang323,5249,25
6298Trương An BìnhPH1VIEClb Phước Hòa 1323339,5
6312Đỗ Nhật MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân323337,5
6434Lê Bảo TínPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân322,5238,75
6578Nguyễn Trí TâmPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân321,5335,5
6693Trần Minh NhậtCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang321349
6740Lê Quốc ThiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang321337,5
6888Tuấn KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân321335,5
6943Lý Nhật Gia HưngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân320347
7092Trần Minh KhôiPTIVIECLB Phước Tiến319346,5
7179Nguyễn Trung NguyênPLCVIEClb Phước Long Chess319337,5
7276Nguyễn Trần Nguyên BảoXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân319335
7324Hoàng Lê NguyênVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên318236,5
7414Đỗ Trường BáchICCVIECâu Lạc Bộ Icc317,5334,5
7536Lê MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân316346
7644Mai QuânXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân316335
7722Hồ Sỹ KhảiTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang2,522,5235,75
782Bùi Văn Thái DươngVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên2,522245,5
796Đặng Huy LâmTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang2,521,5234,25
8020Hà Huy PhátPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân2,518,5233,75
8113Đỗ Thiên VũCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang226246
8218Dương Minh KhangPTIVIECLB Phước Tiến224234
8384Phạm Hoàng Đăng KhôiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang223245
84101Trương Nhật NamPTIVIECLB Phước Tiến222245
85107Zhang Xi YuePTIVIECLB Phước Tiến221235
86105Vũ Bá Duy BảoPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân220245
87106Vũ Hoàng Minh KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân220232,5
8823Hoàng Huy Bảo NamICCVIECâu Lạc Bộ Icc219,5244
89102Võ Hoàng Minh KhangVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa219,5234
9027Hoàng Phúc Khang QuânPTIVIECLB Phước Tiến219,5232,5
9130Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang219234
9295Phan Quốc KhảiPTIVIECLB Phước Tiến219233
9397Trần Xuân TrườngPTIVIECLB Phước Tiến217,5234
9466Nguyễn Minh TríCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang217233,5
9568Nguyễn Phúc ÂnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa216,5226,5
9652Nguyễn Gia ÂnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang215242
97109Trương Gia HưngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà215204
9851Nguyễn Đức ThiệnPH1VIEClb Phước Hòa 11,519142,25
9977Nguyễn Ngọc Phúc HưngXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân1,516142,25
10025Hoàng Minh DũngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân119,5141,5
10117Dương Gia KhangPTIVIECLB Phước Tiến118,5124
10247Nguyễn Công HòaFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân115122
10328Hoàng Phùng Nhật ĐăngPTIVIECLB Phước Tiến114,5131
104104Võ Quang AnhPTIVIECLB Phước Tiến114,5131
10549Nguyễn Đặng Thiên PhúcVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa113,5131
1069Đinh Minh ĐăngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang014030
10733Khương Duy KhangPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân011,5020
10859Nguyễn Huy ToànICCVIECâu Lạc Bộ Icc010020
10982Phạm Đăng QuangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân08,5020

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)