| Éch. | N° | Blancs | Gr | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Club/Ville | N° |
| 1 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi Bảo Khang | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 1 |
| 2 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hoàng Khang | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 55 |
| 3 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Cấn Đình Phong | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 |
| 4 | 4 | Châu Phúc Khang | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn Hữu Gia Khang | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 57 |
| 5 | 58 | Nguyễn Huy Dương | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng Châu Trung Kiên | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 |
| 6 | 6 | Đặng Huy Lâm | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Huy Toàn | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 59 |
| 7 | 60 | Nguyễn Khắc Thành | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng Nhật Minh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 7 |
| 8 | 8 | Đạt Quang Khải | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Khải Minh | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 61 |
| 9 | 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Minh Đăng | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 9 |
| 10 | 10 | Đinh Vũ Phong | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Lê Đình Trung | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 63 |
| 11 | 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Hữu Nam Trung | PH1 | Clb Phước Hòa 1 | 11 |
| 12 | 12 | Đỗ Nhật Minh | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Khang | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 65 |
| 13 | 66 | Nguyễn Minh Trí | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Thiên Vũ | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 13 |
| 14 | 14 | Đỗ Trường Bách | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Nhật Quang | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 67 |
| 15 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 - 1 | 0 | Đồng Quang Dũng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 15 |
| 16 | 16 | Dương Gia Hưng | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Phúc Anh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 69 |
| 17 | 70 | Nguyễn Phúc Lâm | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Dương Gia Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 17 |
| 18 | 18 | Dương Minh Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Quốc Tuấn | PLC | CLB PHƯỚC LONG CHESS | 71 |
| 19 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 0 | 1 - 0 | 0 | Dương Trọng Hiếu | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 19 |
| 20 | 20 | Hà Huy Phát | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thiện An | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 73 |
| 21 | 74 | Nguyễn Tiến Minh | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ Quang Khải | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 21 |
| 22 | 22 | Hồ Sỹ Khải | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Trần Anh Tâm | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 75 |
| 23 | 76 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 23 |
| 24 | 24 | Hoàng Lê Nguyên | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 77 |
| 25 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Minh Dũng | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 25 |
| 26 | 26 | Hoàng Minh Khôi | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Trung Nguyên | PLC | Clb Phước Long Chess | 79 |
| 27 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Phúc Khang Quân | PTI | CLB Phước Tiến | 27 |
| 28 | 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Nông Đức Khôi | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 81 |
| 29 | 82 | Phạm Đăng Quang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Huỳnh Hy Phong | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 29 |
| 30 | 30 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Đức Minh Quân | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 83 |
| 31 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Huỳnh Nguyên Phúc | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 31 |
| 32 | 32 | Huỳnh Nhật Hưng | BCR | Tiểu học Bắc Cam Ranh | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Phan Bảo Vinh | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 85 |
| 33 | 86 | Phan Minh Nhật | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Khương Duy Khang | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 33 |
| 34 | 34 | Lê Bảo Tín | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 87 |
| 35 | 88 | Tuấn Khang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Khiêm | PTA | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 35 |
| 36 | 36 | Lê Minh | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Duy Khang | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 89 |
| 37 | 90 | Trần Hoàng Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Minh Khang | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 37 |
| 38 | 38 | Lê Minh Quang | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Huỳnh Minh Khôi | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 91 |
| 39 | 92 | Trần Minh Khôi | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Nguyễn Minh Đức | PTI | CLB Phước Tiến | 39 |
| 40 | 40 | Lê Quốc Thiên | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Minh Nhật | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 93 |
| 41 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Thanh Phong | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 41 |
| 42 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Quốc Khải | PTI | CLB Phước Tiến | 95 |
| 43 | 96 | Trần Tấn Thành | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 1 - 0 | 0 | Lý Nhật Gia Hưng | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 43 |
| 44 | 44 | Mai Quân | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Xuân Trường | PTI | CLB Phước Tiến | 97 |
| 45 | 98 | Trương An Bình | PH1 | Clb Phước Hòa 1 | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Đức Quang Vinh | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 45 |
| 46 | 46 | Ngụy Anh Khôi | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | ½ - ½ | 0 | Trương Chí Kiên | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 99 |
| 47 | 100 | Trương Hoàng Phúc | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Công Hòa | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 47 |
| 48 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Trương Nhật Nam | PTI | CLB Phước Tiến | 101 |
| 49 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 49 |
| 50 | 50 | Nguyễn Đức Phúc | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ Mạnh Khiêm | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 103 |
| 51 | 104 | Võ Quang Anh | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Thiện | PH1 | Clb Phước Hòa 1 | 51 |
| 52 | 52 | Nguyễn Gia Ân | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Bá Duy Bảo | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 105 |
| 53 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Gia Huy | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 53 |
| 54 | 107 | Zhang Xi Yue | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Anh Minh | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 108 |
| 55 | 109 | Trương Gia Hưng | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 1 | | dispensé | | |