Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7 Ostatnia aktualizacja strony20.09.2026 05:29:59, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
Informacje o zawodniku PBTResults of the last round for PBT
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | Gr | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | Gr | Nr |
| 7 | 2 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | ICC | 5 | 0 - 1 | 5 | Bùi Bảo Khang | PBT | 1 |
| 7 | 23 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | 22 |
| 5 | 1 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | PBT | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Mai Vân Anh | TL2 | 5 |
| 5 | 7 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBT | 1 | 1 | | Pauza | | |
Dane zawodnika PBT
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Bùi Bảo Khang 0 VIE Rp:1709 Pkt 6 |
| 1 | 54 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | 5 | s 1 | | 2 | 56 | Nguyễn Hoàng Uy | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 65 | Nguyễn Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 4 | 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | VIE | 5,5 | w 1 | | 5 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 53 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | VIE | 5 | s 1 | | Nguyễn Đức Nghĩa 0 VIE Rp:1242 Pkt 2 |
| 1 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 45 | Phan Quốc Tiến | VIE | 5 | w 0 | | 3 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Hồng Minh Thư 0 VIE Rp:1472 Pkt 3 |
| 1 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 1 | | 3 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | w 1 | | 4 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | VIE | 4,5 | w 0 | | Nguyễn Trần Anh Khoa 0 VIE Rp:1207 Pkt 2 |
| 1 | 5 | Lê Đức Anh | VIE | 3 | s 0 | | 2 | 3 | Huỳnh Thanh Triều | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 14 | Văn Vĩ Khang | VIE | 0 | s 1 | | 5 | - | Pauza | - | - | - 1 |
|
|
|
|