Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:29:59, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga PH2Paskutiniojo rato rezultatai PH2
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 17 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Khải Minh | PTA | 61 |
| 7 | 44 | 27 | Lê Minh Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Bảo Minh | PH2 | 91 |
| 7 | 27 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | PH2 | 3 | ½ - ½ | 3 | Hàn Phúc Vinh | PLC | 14 |
| 7 | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Văn Vương | PH2 | 13 |
| 7 | 20 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Quốc Bảo | PTA | 2 |
| 7 | 38 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 98 |
Žaidėjo savybės PH2
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Trần Nguyễn Quốc Anh 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | Trần Bảo Minh 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Mai Hoàng Phi 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5 |
| 1 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | w ½ | | Đỗ Văn Vương 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w ½ | | 2 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | s ½ | | 5 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 76 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | Ngô Minh Khôi 0 VIE Rp:1242 Tšk. 2 |
| 1 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 80 | Phan Minh Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 54 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | w 0 | | Nguyễn Anh Vũ 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3 |
| 1 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 96 | Phạm Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|