Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7 Останнє оновлення20.09.2026 05:29:59, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Огляд гравців для VKHРезультати останнього туру для VKH
| Тур | Дош. | Ном. | Ім'я | Гр | Очки | Результат | Очки | Ім'я | Гр | Ном. |
| 7 | 12 | 73 | Nguyễn Thiện An | CLA | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Khang | VKH | 37 |
| 7 | 44 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VKH | 2 | 0 - 0 | 2 | Nguyễn Gia Ân | CNT | 52 |
| 7 | 48 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VKH | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Huy Bảo Nam | ICC | 23 |
| 7 | 57 | 68 | Nguyễn Phúc Ân | VKH | 2 | 0 | | без пар | | |
| 6 | 20 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VKH | 1½ | 0 | | без пар | | |
| 7 | 12 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Minh Nhật | VKH | 28 |
| 7 | 15 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê Thiên Phú | CKC | 34 |
| 7 | 32 | 109 | Võ Huy Tuấn | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Nhất Trí Khôi | PTA | 49 |
| 7 | 39 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2 | Trần Khương Di | FREE | 32 |
| 7 | 47 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Trọng Nhân | FREE | 38 |
| 7 | 62 | 108 | Võ Hùng Quân | VKH | 0 | 0 | | без пар | | |
| 6 | 1 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lê Trần Phương Nghi | NHC | 14 |
| 6 | 6 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Khamy | CKC | 18 |
| 6 | 7 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Tuyết Như | NHC | 25 |
| 6 | 12 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | 2 | ½ - ½ | 1½ | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | 5 |
| 6 | 17 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | 0 | 0 | | без пар | | |
| 7 | 21 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | 2½ | 0 - 1 | 2 | Đặng Thành Lợi | NHC | 3 |
| 7 | 22 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao Minh Long | YTC | 1 |
| 7 | 26 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Ngô Khắc Bảo | FREE | 17 |
| 5 | 4 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Cù Bảo Chi | BCR | 1 |
| 5 | 7 | 8 | Trần Huyền Nhi | VKH | 0 | 0 | | без пар | | |
| 5 | 8 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VKH | 0 | 0 | | без пар | | |
| 5 | 1 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | ICC | 4 | ½ - ½ | 3 | Phạm Hoài An | VKH | 8 |
| 7 | 40 | 48 | Nguyễn Hữu Thành Trí | BCR | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Tuấn Khang | VKH | 92 |
| 7 | 5 | 87 | Trần Nguyên Gia Bảo | CNT | 5 | 1 - 0 | 4½ | Đào Nguyên Khôi | VKH | 7 |
| 7 | 35 | 81 | Phan Quý Vương | CNT | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Thiên Minh | VKH | 12 |
| 7 | 18 | 35 | Nguyễn Võ Đăng Khôi | VKH | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đoàn Minh Khoa | FREE | 23 |
| 7 | 20 | 38 | Tạ Đức Luân | VKH | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Phúc Huy Hoàng | FREE | 8 |
| 5 | 7 | 1 | Đào Phúc Cát Tiên | VKH | 1 | 1 | | bye | | |
| 6 | 1 | 29 | Trần Nhật Thiện | VKH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lưu Anh Quang | CKC | 12 |
| 6 | 2 | 32 | Vũ Trọng Đức | VKH | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Thanh Tuấn | CNT | 26 |
| 6 | 10 | 33 | Vũ Trọng Tuyên | VKH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hà Vũ Nguyên | CKC | 7 |
Подробиці гравця для VKH
| Тур | Ст.ном | Ім'я | ФЕД. | Очки | Рез. |
| Lê Minh Khang 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 78 | Nguyễn Trí Tâm | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thiên Phúc 0 VIE Rp:1091 Очки 1 |
| 1 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 2 | 104 | Võ Quang Anh | VIE | 1 | w 1 | | 3 | 106 | Vũ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Văn Thái Dương | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 14 | Đỗ Trường Bách | VIE | 3 | s 0 | | 6 | 18 | Dương Minh Khang | VIE | 2 | w 0 | | 7 | 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | VIE | 2 | w 0 | | Nguyễn Phúc Ân 0 VIE Rp:1400 Очки 2 |
| 1 | 15 | Đồng Quang Dũng | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 3 | Cấn Đình Phong | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 17 | Dương Gia Khang | VIE | 1 | s 1 | | 5 | - | без пар | - | - | - 0 |
| 6 | - | без пар | - | - | - 0 |
| 7 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Võ Hoàng Minh Khang 0 VIE Rp:1242 Очки 2 |
| 1 | 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 44 | Mai Quân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 6 | Đặng Huy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | 4 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | s 0 | | 5 | 35 | Lê Khiêm | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | s 0 | | 7 | 52 | Nguyễn Gia Ân | VIE | 2 | w 0 | | Trương Phúc Gia Hân 0 VIE Rp:1078 Очки 1,5 |
| 1 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | VIE | 3 | w 0 | | 2 | - | bye | - | - | - 1 |
| 3 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | VIE | 2,5 | s ½ | | 4 | 1 | Cao Minh Thư | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Huỳnh Minh Triều 0 VIE Rp:1400 Очки 3,5 |
| 1 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 90 | Tôn Gia Huy | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VIE | 4,5 | w 0 | | 6 | 8 | Diệp Hiểu Quân | VIE | 1,5 | s 1 | | 7 | 32 | Trần Khương Di | VIE | 2 | w 1 | | Lê Minh Nhật 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 83 | Phan Hoàng Đăng | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 93 | Trần Đức Phú | VIE | 6,5 | s 0 | | 4 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | VIE | 3 | w 1 | | 5 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | w 0 | | 7 | 103 | Trần Trung Nghĩa | VIE | 5 | s 0 | | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng 0 VIE Rp:1242 Очки 2 |
| 1 | 110 | Võ Mạnh Khôi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 112 | Võ Quốc Bảo | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 100 | Trần Nam Khang | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 6 | 26 | Lê Hữu Khang | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 38 | Lê Trọng Nhân | VIE | 3 | w 0 | | Trần Võ Thiên Phúc 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | s 0 | | 4 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | VIE | 5 | w 0 | | 5 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 42 | Ma Quốc Việt | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | Võ Hùng Quân 0 VIE Rp:600 Очки 0 |
| 1 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 47 | Ngô Kim Trung | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 81 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 3 | s 0 | | 5 | 86 | Phan Tuấn Khang | VIE | 0 | w 0 | | 6 | - | без пар | - | - | - 0 |
| 7 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Võ Huy Tuấn 0 VIE Rp:1450 Очки 4 |
| 1 | 52 | Nguyễn Bình Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | VIE | 5 | s 0 | | 3 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 50 | Ngô Quang Vinh | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | VIE | 3 | w 1 | | Hà Vũ Kim Ngân 0 VIE Rp:1275 Очки 2 |
| 1 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w ½ | | 4 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VIE | 0 | w 1 | | 6 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | VIE | 2,5 | s ½ | | Lê Phạm Khánh Ngọc 0 VIE Rp:1525 Очки 4 |
| 1 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | Phạm Gia Linh 0 VIE Rp:1400 Очки 3 |
| 1 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | VIE | 3,5 | w ½ | | 3 | 29 | Võ Diệu Hân | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 0 | | Trần Cát Duyên Anh 0 VIE Rp:600 Очки 0 |
| 1 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | w 0 | | 3 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | w 0 | | 4 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | VIE | 2,5 | s 0 | | 5 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Trần Thuỵ Bảo Ny 0 VIE Rp:1525 Очки 4 |
| 1 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | w 1 | | 3 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | s 1 | | 4 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 15 | Nguyễn An Nhiên | VIE | 5 | s 0 | | 6 | 18 | Nguyễn Khamy | VIE | 3 | w 1 | | Nguyễn Minh Triết 0 VIE Rp:1170 Очки 1,5 |
| 1 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | s ½ | | 3 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | VIE | 1 | s 1 | | 5 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | VIE | 2,5 | s 0 | | 7 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | w 0 | | Nguyễn Quang Him 0 VIE Rp:1298 Очки 2,5 |
| 1 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | VIE | 3 | s ½ | | 2 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | VIE | 4 | w 1 | | 3 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | s 0 | | 4 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VIE | 1,5 | s 1 | | 6 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 0 | | 7 | 3 | Đặng Thành Lợi | VIE | 3 | w 0 | | Trần Đăng Khôi 0 VIE Rp:1275 Очки 3 |
| 1 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | VIE | 4,5 | w 0 | | 2 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 59 | Vũ Trung Nguyên | VIE | 2,5 | w 1 | | 5 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | VIE | 2 | s 0 | | 6 | - | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 1 | Cao Minh Long | VIE | 2 | w 1 | | Trần Huyền Nhi 0 VIE Rp:600 Очки 0 |
| 1 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | VIE | 1 | s 0 | | 3 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 0 | | 5 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Trương Ngọc Thảo Vy 0 VIE Rp:600 Очки 0 |
| 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | s 0 | | 4 | 8 | Trần Huyền Nhi | VIE | 0 | w 0 | | 5 | - | без пар | - | - | - 0 |
| Võ Ngọc Tú Anh 0 VIE Rp:1472 Очки 3 |
| 1 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | w 1 | | 3 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | s 0 | | 4 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | w 0 | | 5 | 1 | Cù Bảo Chi | VIE | 2 | w 1 | | Phạm Hoài An 0 VIE Rp:1549 Очки 3,5 |
| 1 | 3 | Lê Nhật Bích Khuê | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 5 | Lê Thị Thành Thảo | VIE | 2 | s 1 | | 3 | 1 | Huỳnh Thị Ngọc Mai | VIE | 2 | w 1 | | 4 | 10 | Phạm Tố Khanh | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 4 | Lê Nhật Linh Đan | VIE | 4,5 | s ½ | | Trần Tuấn Khang 0 VIE Rp:1275 Очки 3 |
| 1 | 38 | Ngô Lê Tâm Đức | VIE | 2 | w 0 | | 2 | 56 | Nguyễn Thiện Nhân | VIE | 2 | s 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
Показати повний список
|
|
|
|