Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:29:59, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga VNIPaskutiniojo rato rezultatai VNI
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 7 | 1 | 16 | Dương Gia Hưng | VNI | 6 | 1 - 0 | 6 | Huỳnh Nguyên Phúc | VNI | 31 |
| 7 | 5 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | TNT | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Thanh Phong | VNI | 41 |
| 7 | 17 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VNI | 3½ | 1 - 0 | 4 | Phan Minh Hoàng Phú | CNT | 84 |
| 7 | 4 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | PLC | 5 | 0 - 1 | 5 | Lê Trần Gia Bảo | VNI | 30 |
| 7 | 47 | 15 | Hồ Quang Bình | VNI | 0 | 0 | | nesuporuotas | | |
Žaidėjo savybės VNI
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Dương Gia Hưng 0 VIE Rp:2200 Tšk. 7 |
| 1 | 69 | Nguyễn Phúc Anh | VIE | 4 | w 1 | | 2 | 55 | Nguyễn Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 73 | Nguyễn Thiện An | VIE | 5 | w 1 | | 4 | 67 | Nguyễn Nhật Quang | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Đăng Khoa | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 5 | Đặng Châu Trung Kiên | VIE | 6 | s 1 | | 7 | 31 | Huỳnh Nguyên Phúc | VIE | 6 | w 1 | | Huỳnh Nguyên Phúc 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 96 | Trần Tấn Thành | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 100 | Trương Hoàng Phúc | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 83 | Phạm Đức Minh Quân | VIE | 4,5 | w 1 | | 7 | 16 | Dương Gia Hưng | VIE | 7 | s 0 | | Lê Thanh Phong 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | VIE | 5 | s 0 | | 2 | 88 | Tuấn Khang | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 97 | Trần Xuân Trường | VIE | 2 | s 1 | | 4 | 102 | Võ Hoàng Minh Khang | VIE | 2 | w 1 | | 5 | 72 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 90 | Trần Hoàng Khang | VIE | 4 | w 1 | | 7 | 80 | Nguyễn Xuân Khang | VIE | 6 | s 0 | | Đoàn Nhất Nhiên 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | VIE | 4 | s 1 | | 2 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | VIE | 6 | w 0 | | 3 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | VIE | 4 | s ½ | | 4 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | VIE | 3,5 | w 0 | | 5 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VIE | 3,5 | s 1 | | 6 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | VIE | 3 | w 1 | | 7 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | VIE | 4 | w 1 | | Hồ Quang Bình 0 VIE Rp:600 Tšk. 0 |
| 1 | 70 | Phạm Đặng Bảo Minh | VIE | 1,5 | w 0 | | 2 | 80 | Phạm Tuấn Kiệt | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 82 | Phan Tấn Minh Khang | VIE | 0 | w 0 | | 4 | 5 | Đặng Quang Vinh | VIE | 3,5 | s 0 | | 5 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 6 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| 7 | - | nesuporuotas | - | - | - 0 |
| Lê Trần Gia Bảo 0 VIE Rp:1709 Tšk. 6 |
| 1 | 85 | Trần Anh Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 96 | Văn Đức Thiện Nhân | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 64 | Nguyễn Vũ Gia Ân | VIE | 6 | s 1 | | 4 | 47 | Nguyễn Hoàng Thịnh | VIE | 5 | w 1 | | 5 | 61 | Nguyễn Tùng Dương | VIE | 5 | s 1 | | 6 | 29 | Lê Phúc Thịnh | VIE | 7 | w 0 | | 7 | 39 | Nguyễn Anh Bảo | VIE | 5 | s 1 |
|
|
|
|