Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7

Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:29:59, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa

žaidėjo apžvalga XHU

Paskutiniojo rato rezultatai XHU

Rt.Lent.Nr.PavardėGr.Tšk. RezultatasTšk. PavardėGr.Nr.
72576Nguyễn Trần Nguyên BảoXHU3 0 - 13 Huỳnh Hy PhongCNT29
74344Mai QuânXHU2 1 - 02 Trương Nhật NamPTI101
74725Hoàng Minh DũngFREE1 0 - 01½ Nguyễn Ngọc Phúc HưngXHU77
61216Nguyễn Hoàng Trâm AnhCNT2 1 - 02 Lê Nguyễn Phương KhánhXHU7
7145Phan Quốc TiếnNHC5 0 - 16 Tô Thiên MinhXHU48
7217Diệp Ẩn ThiênXHU3 0 - 13½ Nguyễn Trọng NghĩaBKC60
72967Phạm An KhảiCNT3 ½ - ½3 Huỳnh Phong ĐiềnXHU18
73241Nguyễn Bảo NamXHU3 0 - 13 Phạm Trần Hồng DuyCNT78
74355Nguyễn Thiên HưngXHU1 0 - 11½ Nguyễn Minh KhôiPTI50
74559Nguyễn Trần Minh QuânXHU1 0 - 11 Phạm Đan NguyênPTA69
75052Nguyễn Nhật MinhXHU0 0 nesuporuotas
762103Võ Tư KỳXHU1 0 nesuporuotas
6101Bùi Hoàng Diễm MyXHU2 0 - 12 Nguyễn Trần Bảo NgọcBCR21
6159Lê Hồng Thủy TiênXHU1 0 - 11 Nguyễn Cát Huyền AnhPTI15
61820Nguyễn Thái Thiên KhuêXHU0 0 nesuporuotas
72858Nguyễn Lương ThiệnXHU3 0 - 13 Nguyễn Anh KhôiPTA46

Žaidėjo savybės XHU

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Mai Quân 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
197Trần Xuân TrườngVIE2w 1
2102Võ Hoàng Minh KhangVIE2s 0
3105Vũ Bá Duy BảoVIE2w 0
4108Trần Anh MinhVIE4s 0
53Cấn Đình PhongVIE4w 0
6104Võ Quang AnhVIE1s 1
7101Trương Nhật NamVIE2w 1
Nguyễn Trần Nguyên Bảo 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
123Hoàng Huy Bảo NamVIE2w 0
219Dương Trọng HiếuVIE5s 0
325Hoàng Minh DũngVIE1w 1
427Hoàng Phúc Khang QuânVIE2s 1
5105Vũ Bá Duy BảoVIE2w 1
635Lê KhiêmVIE4s 0
729Huỳnh Hy PhongVIE4w 0
Nguyễn Ngọc Phúc Hưng 0 VIE Rp:1170 Tšk. 1,5
124Hoàng Lê NguyênVIE3s 0
214Đỗ Trường BáchVIE3w 0
328Hoàng Phùng Nhật ĐăngVIE1s 1
410Đinh Vũ PhongVIE4w 0
520Hà Huy PhátVIE2,5s ½
622Hồ Sỹ KhảiVIE2,5w 0
725Hoàng Minh DũngVIE1s 0
Lê Nguyễn Phương Khánh 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2
125Nguyễn Thủy TrúcVIE5w 0
218Nguyễn Linh ThanhVIE4s 0
324Nguyễn Thảo NgânVIE3w 1
414Nguyễn Bùi Lam VânVIE2,5s 0
534Trương Phúc Gia HânVIE1,5w 1
616Nguyễn Hoàng Trâm AnhVIE3s 0
Tô Thiên Minh 0 VIE Rp:2200 Tšk. 7
119Ngô Trung KiênVIE2,5s 1
224Nguyễn Gia HuyVIE3s 1
332Nguyễn Minh TrườngVIE5w 1
411Huỳnh Quang Bảo HoàngVIE4w 1
539Nguyễn Thiên PhúVIE4s 1
621Nguyễn Đăng NguyênVIE5,5w 1
745Phan Quốc TiếnVIE5s 1
Diệp Ẩn Thiên 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
162Nguyễn Văn KiệtVIE5w 0
276Phạm Phi VũVIE4,5s 0
366Nông Đức KhôiVIE0w 1
456Nguyễn Thiện NhânVIE2s 1
558Nguyễn Trần Minh KhôiVIE3,5w 0
648Nguyễn Hữu Thành TríVIE2s 1
760Nguyễn Trọng NghĩaVIE4,5w 0
Huỳnh Phong Điền 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3,5
173Phạm Gia HưngVIE5s 0
279Phạm Tuấn KhangVIE0w 1
388Trần Kiến VănVIE3,5s 0
463Nguyễn Võ Hoàng HưngVIE1w 1
583Thái Khắc Phan KhánhVIE2s 1
671Phạm Đăng KhoaVIE4w 0
767Phạm An KhảiVIE3,5s ½
Nguyễn Bảo Nam 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
195Trương Xuân KhánhVIE4w 0
291Trần Quốc Thiên KhôiVIE0s 1
397Võ Đào Việt AnhVIE2w 0
489Trần Lê Nhật MinhVIE2,5s 0
570Phạm Đặng Bảo MinhVIE1,5w 1
686Trần Đức Gia PhátVIE3s 1
778Phạm Trần Hồng DuyVIE4w 0
Nguyễn Nhật Minh 0 VIE Rp:600 Tšk. 0
1106Vũ Đăng DươngVIE2,5s 0
290Trần Minh KhôiVIE3,5w 0
385Trần Anh KhôiVIE3s 0
477Phạm Sơn HùngVIE0w 0
5-nesuporuotas --- 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0
Nguyễn Thiên Hưng 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1
1109Wade Trần Anh MinhVIE0w 1
210Đỗ Minh PhátVIE4s 0
32Bùi Phú NhânVIE4w 0
412Đỗ Trọng PhúcVIE4s 0
586Trần Đức Gia PhátVIE3w 0
669Phạm Đan NguyênVIE2s 0
750Nguyễn Minh KhôiVIE2,5w 0
Nguyễn Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1091 Tšk. 1
14Đặng Minh TríVIE6w 0
2103Võ Tư KỳVIE1s 0
391Trần Quốc Thiên KhôiVIE0w 1
414Hàn Phúc VinhVIE3,5s 0
593Trần Văn PhúcVIE3w 0
692Trần Tuấn KhangVIE3s 0
769Phạm Đan NguyênVIE2w 0
Võ Tư Kỳ 0 VIE Rp:1207 Tšk. 1
149Nguyễn Mai Hoàng PhiVIE3,5s 0
259Nguyễn Trần Minh QuânVIE1w 1
353Nguyễn Quốc BảoVIE5s 0
445Nguyễn Hoàng HuyVIE3w 0
5-nesuporuotas --- 0
6-nesuporuotas --- 0
7-nesuporuotas --- 0
Bùi Hoàng Diễm My 0 VIE Rp:1275 Tšk. 2
118Nguyễn Ngân HàVIE1s 1
219Nguyễn Nhật Nhã LamVIE4w 0
315Nguyễn Cát Huyền AnhVIE2s 1
412Lê Nguyễn Quỳnh AnhVIE5s 0
517Nguyễn Khánh NgânVIE3,5w 0
621Nguyễn Trần Bảo NgọcVIE3w 0
Lê Hồng Thủy Tiên 0 VIE Rp:1127 Tšk. 1
126Tiêu Nguyễn Gia HânVIE2s 0
222Nguyễn Trường Nhã UyênVIE2w 0
330Trương Lê Mai NhiênVIE3s 0
418Nguyễn Ngân HàVIE1w 1
531Văn Khánh TrânVIE3s 0
615Nguyễn Cát Huyền AnhVIE2w 0
Nguyễn Thái Thiên Khuê 0 VIE Rp:600 Tšk. 0
13Đặng Hải MiênVIE3w 0
28Lê Hoàng Băng ChâuVIE3w 0
314Lương Dĩ HiênVIE2s 0
410Lê Nguyễn Gia HânVIE1w 0
5-nesuporuotas --- 0
6-nesuporuotas --- 0
Nguyễn Lương Thiện 0 VIE Rp:1350 Tšk. 3
111Đỗ Kim KhangVIE3s 1
25Đặng Vinh KhoaVIE1w 1
36Đào Gia BìnhVIE4w 1
414Đoàn Đăng KhôiVIE5s 0
54Đặng Nhật MinhVIE4w 0
628Lê Duy PhướcVIE4s 0
746Nguyễn Anh KhôiVIE4w 0