| No. | Nombre | ID | FED | Gr | Club/Ciudad |
| 1 | Bùi Bảo Khang | 102 | VIE | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận |
| 2 | Bùi Văn Thái Dương | 70 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 3 | Cấn Đình Phong | 33 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 4 | Châu Phúc Khang | 44 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 5 | Đặng Châu Trung Kiên | 50 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 6 | Đặng Huy Lâm | 65 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 7 | Đặng Nhật Minh | 51 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 8 | Đạt Quang Khải | 21 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 9 | Đinh Minh Đăng | 12 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 10 | Đinh Vũ Phong | 53 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 11 | Đỗ Hữu Nam Trung | 28 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 12 | Đỗ Nhật Minh | 107 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 13 | Đỗ Thiên Vũ | 113 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 14 | Đỗ Trường Bách | 24 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 15 | Đồng Quang Dũng | 39 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 16 | Dương Gia Hưng | 5 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 17 | Dương Gia Khang | 89 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 18 | Dương Minh Khang | 80 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 19 | Dương Trọng Hiếu | 42 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 20 | Hà Huy Phát | 92 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 21 | Hồ Quang Khải | 13 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 22 | Hồ Sỹ Khải | 64 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 23 | Hoàng Huy Bảo Nam | 23 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 24 | Hoàng Lê Nguyên | 69 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 25 | Hoàng Minh Dũng | 110 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 26 | Hoàng Minh Khôi | 31 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 27 | Hoàng Phúc Khang Quân | 78 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 28 | Hoàng Phùng Nhật Đăng | 84 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 29 | Huỳnh Hy Phong | 54 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 30 | Huỳnh Nguyên Phúc | 7 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 31 | Huỳnh Nguyễn Bảo Thành | 14 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 32 | Huỳnh Nhật Hưng | 115 | VIE | BCR | Tiểu học Bắc Cam Ranh |
| 33 | Khương Duy Khang | 94 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 34 | Lê Khiêm | 71 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 35 | Lê Minh | 95 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 36 | Lê Bảo Tín | 91 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 37 | Lê Minh Khang | 8 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 38 | Lê Minh Quang | 56 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 39 | Lê Nguyễn Minh Đức | 86 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 40 | Lê Quốc Thiên | 59 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 41 | Lê Thanh Phong | 6 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 42 | Lương Ngọc Minh Hiếu | 26 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 43 | Lý Nhật Gia Hưng | 93 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 44 | Mai Quân | 103 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 45 | Ngô Đức Quang Vinh | 32 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 46 | Ngụy Anh Khôi | 16 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 47 | Nguyễn Công Hòa | 104 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 48 | Nguyễn Đăng Khoa | 47 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 49 | Nguyễn Đặng Thiên Phúc | 106 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 50 | Nguyễn Đức Phúc | 96 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 51 | Nguyễn Đức Thiện | 30 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 52 | Nguyễn Gia Ân | 36 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 53 | Nguyễn Gia Huy | 2 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 54 | Nguyễn Hải Đăng | 38 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 55 | Nguyễn Hoàng Khang | 35 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 56 | Nguyễn Hoàng Uy | 19 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 57 | Nguyễn Hữu Gia Khang | 46 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 58 | Nguyễn Huy Dương | 40 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 59 | Nguyễn Huy Toàn | 25 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 60 | Nguyễn Khắc Thành | 58 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 61 | Nguyễn Khải Minh | 72 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 62 | Nguyễn Khôi Vỹ | 11 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 63 | Nguyễn Lê Đình Trung | 22 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 64 | Nguyễn Lê Đức Anh | 37 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 65 | Nguyễn Minh Khang | 45 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 66 | Nguyễn Minh Trí | 60 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 67 | Nguyễn Ngọc Phúc Hưng | 74 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 68 | Nguyễn Nhật Quang | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 69 | Nguyễn Phúc Ân | 105 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 70 | Nguyễn Phúc Anh | 20 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 71 | Nguyễn Phúc Lâm | 18 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 72 | Nguyễn Quốc Tuấn | 99 | VIE | PLC | CLB PHƯỚC LONG CHESS |
| 73 | Nguyễn Thái Phúc Nguyên | 98 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 74 | Nguyễn Thiện An | 9 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 75 | Nguyễn Tiến Minh | 101 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 76 | Nguyễn Trần Anh Tâm | 57 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 77 | Nguyễn Trần Nguyên Bảo | 73 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 78 | Nguyễn Trí Tâm | 97 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 79 | Nguyễn Trung Nguyên | 63 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 80 | Nguyễn Xuân Khang | 66 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 81 | Nông Đức Khôi | 49 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 82 | Phạm Đăng Quang | 109 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 83 | Phạm Đức Minh Quân | 55 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 84 | Phạm Hoàng Đăng Khôi | 48 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 85 | Phạm Phan Bảo Vinh | 4 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 86 | Phan Minh Nhật | 52 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 87 | Phan Nguyễn Quốc Hoàng | 41 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 88 | Phan Quốc Khải | 83 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 89 | Trần Anh Minh | 116 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 90 | Trần Duy Khang | 43 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 91 | Trần Hoàng Khang | 79 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 92 | Trần Huỳnh Minh Khôi | 112 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 93 | Trần Minh Khôi | 88 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 94 | Trần Minh Nhật | 17 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 95 | Trần Nguyễn Quốc Anh | 62 | VIE | PH2 | TH Nha Trang-PH Phước Hòa 2 |
| 96 | Trần Tấn Thành | 85 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 97 | Trần Xuân Trường | 87 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 98 | Trương An Bình | 29 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 99 | Trương Chí Kiên | 3 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 100 | Trương Gia Hưng | 117 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 101 | Trương Hoàng Phúc | 10 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 102 | Trương Nhật Nam | 81 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 103 | Tuấn Khang | 82 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 104 | Võ Hoàng Minh Khang | 111 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 105 | Võ Mạnh Khiêm | 114 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 106 | Võ Quang Anh | 76 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 107 | Vũ Bá Duy Bảo | 90 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 108 | Vũ Hoàng Minh Khang | 100 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 109 | Zhang Xi Yue | 77 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |