Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U7

FederatieVietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Datum vanaf2026/09/17 tot 2026/09/20
Gemiddelde rating1000
paringsprogrammaSwiss-Manager van Heinz HerzogSwiss-Manager toernooibestand

De pagina werd het laatst gewijzigd op20.09.2026 05:29:59, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

ToernooiselectieU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Parameterkeuze Geen toernooidetails tonen, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, PBT, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, XHU, YTC
LijstenStartranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog
Tussenstand na de 7 ronde, kruistabel naar startplaats
BordparingenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , niet ingedeeld
Ranglijst naRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel en afdrukkenExporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes
Search for player Zoeken

Tussenstand na de 7 ronde

Rk.NaamFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Dương Gia HưngVIE 45w1 31b1 15w1 27b1 18w1 2b1 4w17307334
2Đặng Châu Trung KiênVIE 22b1 59w1 5b1 30w1 10b1 1w0 9b16326428
3Bùi Bảo KhangVIE 9b1 20w1 30b0 8w1 33b1 35w1 10b1628,56428,5
4Huỳnh Nguyên PhúcVIE 83b1 57w1 28b1 14w1 12b1 23w1 1b0628,56423,5
5Nguyễn Phúc LâmVIE101w1 81b1 2w0 37b1 38w1 13b1 11b1626,56422,5
6Nguyễn Xuân KhangVIE 90w1100b1 13w1 10w0 31b1 29b1 17w16256321
7Châu Phúc KhangVIE 8w½ 51b0 26w1 77b1 34w1 25b1 24w15,526,55322,75
8Nguyễn Hữu Gia KhangVIE 7b½ 55w1 98w1 3b0 79b1 51w1 23b15,525,55418,25
9Nguyễn Hải ĐăngVIE 3w0 46b1 36w1 54b1 15w1 16b1 2w05305321,5
10Lương Ngọc Minh HiếuVIE 92w1 54b1 53w1 6b1 2w0 12b1 3w05305320
11Đạt Quang KhảiVIE 33w1 35b1 27w0 40b1 19w1 18b1 5w05285322
12Trương Hoàng PhúcVIE102w1 38b1 39w1 19b1 4w0 10w0 35b15285319,5
13Hồ Quang KhảiVIE 50b1 65w1 6b0 94w1 30b1 5w0 40b15275417
14Nguyễn Thái Phúc NguyênVIE 16w1 61b1 32w1 4b0 17w0 58b1 39w15275319
15Nguyễn Thiện AnVIE 80b1 44w1 1b0 82w1 9b0 31w1 29w1526,55316,5
16Dương Trọng HiếuVIE 14b0 72w1 48b1 59w1 20b1 9w0 27b15265419
17Lê Thanh PhongVIE 21b0 68w1 93b1 89w1 14b1 28w1 6b05255416
18Nguyễn Đăng KhoaVIE 84w1 86b1 60w1 34b1 1b0 11w0 28b15255415
19Nguyễn Lê Đình TrungVIE 43b1 82w1 97b1 12w0 11b0 63w1 32w15255317
20Nguyễn Hoàng UyVIE 42w1 3b0 81w1 84b1 16w0 41b1 36w15255316
21Trần Nguyễn Quốc AnhVIE 17w1 37b0 69w1 29b0 81w1 49b1 33w15245318
22Nguyễn Huy DươngVIE 2w0 36b0 78b1106w1 87b1 57w1 34b1521,55413
23Phạm Đức Minh QuânVIE 91b1 67w1 24b½ 79w1 51b1 4b0 8w04,5254413,25
24Nguyễn Đức PhúcVIE 46w1 85b1 23w½ 51b0 56b1 53w1 7b04,524,54415,25
25Nguyễn Khắc ThànhVIE 32w0 42b1 61w½ 55b1 52b1 7w0 53b14,5244416
26Phạm Phan Bảo VinhVIE 44b0 77w½ 7b0 64w1 55b1 79w1 52b14,5224413,75
27Nguyễn Nhật QuangVIE 74b1 52w1 11b1 1w0 29w0 43b1 16w0428,54315,5
28Trần Hoàng KhangVIE 29w1 90b1 4w0 39b1 49w1 17b0 18w04284314
29Lê Minh KhangVIE 28b0 83w1 65b1 21w1 27b1 6w0 15b04274414
30Nguyễn Minh KhangVIE 63b1 73w1 3w1 2b0 13w0 32b0 58w14274315
31Nguyễn Hoàng KhangVIE 78b1 1w0 58w1 66b1 6w0 15b0 69w14274311,5
32Đặng Nhật MinhVIE 25b1 48w1 14b0 33w0 71b1 30w1 19b0426,54415,5
33Nguyễn Khải MinhVIE 11b0 78w1 74b1 32b1 3w0 62w1 21b04264412,5
34Phan Minh NhậtVIE107w1 88b1 37w1 18w0 7b0 38b1 22w0425,54311,5
35Nguyễn Gia HuyVIE 87b1 11w0 85w1 60b1 40w1 3b0 12w04254311
36Trần Anh MinhVIE 85b0 22w1 9b0 76w1 65b1 59w1 20b04244414
37Huỳnh Hy PhongVIE109b1 21w1 34b0 5w0 57b0 70w1 72b14244412,5
38Lê Nguyễn Minh ĐứcVIE 70b1 12w0 68b1 62w1 5b0 34w0 57b14244412
39Lê KhiêmVIE 68b1 62w1 12b0 28w0 89b1 72w1 14b04234411
40Nguyễn Quốc TuấnVIE 82b1 63w1 73b1 11w0 35b0 67w1 13w04234311
41Phan Nguyễn Quốc HoàngVIE 64b0103w1 52b0 44w1 47b1 20w0 67b1422,54412
42Cấn Đình PhongVIE 20b0 25w0 95b0 96w1 76b1 71w1 51b1422,54411,5
43Đinh Vũ PhongVIE 19w0 45b1 51w0 99b1 60w1 27w0 59b1422,54311,5
44Huỳnh Nhật HưngVIE 26w1 15b0 54w0 41b0104w1 83b1 60w14224310,5
45Nguyễn Phúc AnhVIE 1b0 43w0 80b1 63w0 82b1 87w1 62b1421,5449,5
46Võ Mạnh KhiêmVIE 24b0 9w0 96b1 47w0 91b1 94w1 64b1420,5449
47Lê Minh QuangVIE 56w1 60b0 66w0 46b1 41w0 84b1 65w1420,54312,5
48Nguyễn Lê Đức AnhVIE 58w1 32b0 16w0 81b0 88w1 66b1 63b14204411
49Ngô Đức Quang VinhVIE 62b0 92w1 57b1 87w1 28b0 21w0 68b14204410
50Nguyễn Tiến MinhVIE 13w0101b0106w1 58b0100w1 86b1 61w1417437,5
51Trương Chí KiênVIE 55b½ 7w1 43b1 24w1 23w0 8b0 42w03,5283315,75
52Hoàng Minh KhôiVIE 71w1 27b0 41w1 53b½ 25w0 56b1 26w03,5243312,25
53Nguyễn Trần Anh TâmVIE 77b1 64w1 10b0 52w½ 61b1 24b0 25w03,523,53410,25
54Trần Duy KhangVIE 75b1 10w0 44b1 9w0 67b0 73w½ 80b13,5233411
55Ngụy Anh KhôiVIE 51w½ 8b0 77b1 25w0 26w0 88b1 79b13,523348,75
56Trần Huỳnh Minh KhôiVIE 47b0 91w1 64b½ 98b1 24w0 52w0 77b13,519,5347,5
57Trần Tấn ThànhVIE 69w1 4b0 49w0102b1 37w1 22b0 38w0326339,5
58Đỗ Hữu Nam TrungVIE 48b0 95w1 31b0 50w1 70b1 14w0 30b0324,53410,5
59Nguyễn Khôi VỹVIE106w1 2b0101w1 16b0 66w1 36b0 43w0324,5337
60Nông Đức KhôiVIE103b1 47w1 18b0 35w0 43b0 74w1 44b0324348
61Đồng Quang DũngVIE 95b1 14w0 25b½ 86b1 53w0 64w½ 50b0323,5249,25
62Trương An BìnhVIE 49w1 39b0102w1 38b0 69w1 33b0 45w0323339,5
63Đỗ Nhật MinhVIE 30w0 40b0108w1 45b1 83w1 19b0 48w0323337,5
64Lê Bảo TínVIE 41w1 53b0 56w½ 26b0 98w1 61b½ 46w0322,5238,75
65Nguyễn Trí TâmVIE100w1 13b0 29w0 88b1 36w0 78w1 47b0321,5335,5
66Trần Minh NhậtVIE 67b0 75w1 47b1 31w0 59b0 48w0 91b1321349
67Lê Quốc ThiênVIE 66w1 23b0 84w0104b1 54w1 40b0 41w0321337,5
68Tuấn KhangVIE 39w0 17b0 38w0107b1 90w1 81b1 49w0321335,5
69Lý Nhật Gia HưngVIE 57b0 70w1 21b0 85w1 62b0 89w1 31b0320347
70Trần Minh KhôiVIE 38w0 69b0107w1 75b1 58w0 37b0 82b1319346,5
71Nguyễn Trung NguyênVIE 52b0 80w1 82b0 74w1 32w0 42b0 81w1319337,5
72Nguyễn Trần Nguyên BảoVIE 88w0 16b0100w1 90b1 86w1 39b0 37w0319335
73Hoàng Lê NguyênVIE 99w1 30b0 40w0 83b0 92w1 54b½ 78w½318236,5
74Đỗ Trường BáchVIE 27w0 99b1 33w0 71b0105w1 60b0 83w1317,5334,5
75Lê MinhVIE 54w0 66b0 92b1 70w0 78b0 85w1 93b1316346
76Mai QuânVIE 93w1 89b0 86w0 36b0 42w0104b1 84w1316335
77Hồ Sỹ KhảiVIE 53w0 26b½ 55w0 7w0 85b1 99b1 56w02,522,5235,75
78Bùi Văn Thái DươngVIE 31w0 33b0 22w0105b1 75w1 65b0 73b½2,522245,5
79Đặng Huy LâmVIE108w1 98b½ 89w1 23b0 8w0 26b0 55w02,521,5234,25
80Hà Huy PhátVIE 15w0 71b0 45w0108b1 99w½ 98b1 54w02,518,5233,75
81Đỗ Thiên VũVIE 94b1 5w0 20b0 48w1 21b0 68w0 71b0226246
82Dương Minh KhangVIE 40w0 19b0 71w1 15b0 45w0105b1 70w0224234
83Phạm Hoàng Đăng KhôiVIE 4w0 29b0 91b1 73w1 63b0 44w0 74b0223245
84Trương Nhật NamVIE 18b0 96w1 67b1 20w0 94b0 47w0 76b0222245
85Zhang Xi YueVIE 36w1 24w0 35b0 69b0 77w0 75b0103w1221235
86Vũ Bá Duy BảoVIE 96b1 18w0 76b1 61w0 72b0 50w0 94b0220245
87Vũ Hoàng Minh KhangVIE 35w0108b1105w1 49b0 22w0 45b0 98w0220232,5
88Hoàng Huy Bảo NamVIE 72b1 34w0 94b0 65w0 48b0 55w0105b1219,5244
89Võ Hoàng Minh KhangVIE105w1 76w1 79b0 17b0 39w0 69b0 96w0219,5234
90Hoàng Phúc Khang QuânVIE 6b0 28w0109b1 72w0 68b0 93w0104w1219,5232,5
91Huỳnh Nguyễn Bảo ThànhVIE 23w0 56b0 83w0 93b1 46w0 92b1 66w0219234
92Phan Quốc KhảiVIE 10b0 49b0 75w0103w1 73b0 91w0 -1219233
93Trần Xuân TrườngVIE 76b0102b0 17w0 91w0 -1 90b1 75w0217,5234
94Nguyễn Minh TríVIE 81w0106b1 88w1 13b0 84w0 46b0 86w0217233,5
95Nguyễn Phúc ÂnVIE 61w0 58b0 42w1101b1 -0 -0 -0216,5226,5
96Nguyễn Gia ÂnVIE 86w0 84b0 46w0 42b0103b1100w1 89b0215242
97Trương Gia HưngVIE -1 -1 19w0 -0 -0 -0 -0215204
98Nguyễn Đức ThiệnVIE104b1 79w½ 8b0 56w0 64b0 80w0 87b01,519142,25
99Nguyễn Ngọc Phúc HưngVIE 73b0 74w0103b1 43w0 80b½ 77w0100b01,516142,25
100Hoàng Minh DũngVIE 65b0 6w0 72b0109w1 50b0 96b0 99w0119,5141,5
101Dương Gia KhangVIE 5b0 50w1 59b0 95w0 -0 -0 -0118,5124
102Nguyễn Công HòaVIE 12b0 93w1 62b0 57w0 -0 -0 -0115122
103Hoàng Phùng Nhật ĐăngVIE 60w0 41b0 99w0 92b0 96w0 -1 85b0114,5131
104Võ Quang AnhVIE 98w0105b0 -1 67w0 44b0 76w0 90b0114,5131
105Nguyễn Đặng Thiên PhúcVIE 89b0104w1 87b0 78w0 74b0 82w0 88w0113,5131
106Đinh Minh ĐăngVIE 59b0 94w0 50b0 22b0 -0 -0 -0014030
107Khương Duy KhangVIE 34b0109w0 70b0 68w0 -0 -0 -0011,5020
108Nguyễn Huy ToànVIE 79b0 87w0 63b0 80w0 -0 -0 -0010020
109Phạm Đăng QuangVIE 37w0107b0 90w0100b0 -0 -0 -008,5020

Opmerking:
Wtg1: points (game-points)
Wtg2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Wtg3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Wtg4: Most black
Wtg5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)