Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Gardenia Lần Thứ 4 - 2026-2027 Khối 2 - NamLast update 19.09.2026 10:19:27, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Tournament selection | Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 NỮ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | Bùi, Gia Dương | 2B2 | 0 | 2b2 |
| 2 | Đào, Danh Minh | 2A3 | 0 | 2a3 |
| 3 | Đỗ, Minh Đức | 2A2 | 0 | 2a2 |
| 4 | Lê, Chí Dũng | 2A2 | 0 | 2a2 |
| 5 | Lê, Gia Bảo | 2A2 | 0 | 2a2 |
| 6 | Lê, Hải Đăng | 2A1 | 0 | 2a1 |
| 7 | Ngô, Nhất Quốc | 2A1 | 0 | 2a1 |
| 8 | Nguyễn, Anh Minh | 2A3 | 0 | 2a3 |
| 9 | Nguyễn, Đức Duy | 2A1 | 0 | 2a1 |
| 10 | Nguyễn, Hoàng Hải | 2B1 | 0 | 2b1 |
| 11 | Nguyễn, Thắng Minh | 2A3 | 0 | 2a3 |
| 12 | Nguyễn, Xuân Quang | 2B2 | 0 | 2b2 |
| 13 | Phạm, Đăng Khôi | 2A1 | 0 | 2a1 |
| 14 | Trần, Duy Tùng | 2B2 | 0 | 2b2 |
| 15 | Trần, Hoàng Minh | 2B1 | 0 | 2b1 |
|
|
|
|