Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Gardenia Lần Thứ 4 - 2026-2027 Khối 3 - NamSenast uppdaterad19.09.2026 10:19:40, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Val av turnering | Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 NỮ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista, alfabetisk
| Nr. | Namn | Nation | Klubb |
| 1 | Cao, Trí An | 3B1 | 3b1 |
| 2 | Khương, Minh Quang | 3B1 | 3b1 |
| 3 | Lê, Minh Nhật | 3B2 | 3b2 |
| 4 | Lê, Nguyễn Minh Khôi | 3A1 | 3a1 |
| 5 | Lê, Vũ Minh | 3A3 | 3a3 |
| 6 | Nguyễn, Anh Khôi | 3A2 | 3a2 |
| 7 | Nguyễn, Quang Minh | 3B2 | 3b2 |
| 8 | Nguyễn, Vũ Minh Đăng | 3A2 | 3a2 |
| 9 | Phạm, Đình Duy | 3A1 | 3a1 |
| 10 | Tào, Việt Anh | 3A1 | 3a1 |
| 11 | Trần, Hoàng Dương | 3A2 | 3a2 |
| 12 | Trần, Minh Khôi | 3B2 | 3b2 |
| 13 | Trần, Quang Bách | 3A3 | 3a3 |
| 14 | Vũ, Bảo Minh | 3A3 | 3a3 |
| 15 | Vũ, Nhật Nam | 3B1 | 3b1 |
|
|
|
|