Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Gardenia Lần Thứ 4 - 2026-2027 Khối 4 - NamSenast uppdaterad19.09.2026 10:19:47, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Val av turnering | Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 NỮ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | Klubb |
| 1 | Đặng, Trần Anh | 4A2 | 4a2 |
| 2 | Đào, Tuấn Khải | 4A2 | 4a2 |
| 3 | Dương, Minh Huy | 4A3 | 4a3 |
| 4 | Hoàng, Minh Khôi | 4A4 | 4a4 |
| 5 | Nguyễn, Hải An | 4A4 | 4a4 |
| 6 | Nguyễn, Lệnh Minh | 4B2 | 4b2 |
| 7 | Nguyễn, Minh Khôi | 4A1 | 4a1 |
| 8 | Nguyễn, Nam Triệu | 4A3 | 4a3 |
| 9 | Nguyễn, Trần Bảo Lâm | 4B1 | 4b1 |
| 10 | Nguyễn, Tùng Lâm | 4A1 | 4a1 |
| 11 | Nguyễn, Việt Anh | 4B2 | 4b2 |
| 12 | Phạm, Đức Thành | 4A4 | 4a4 |
| 13 | Trần, Đăng Khôi | 4B1 | 4b1 |
| 14 | Trần, Minh Phúc | 4A3 | 4a3 |
| 15 | Trịnh, Minh Nhật | 4A2 | 4a2 |
| 16 | Trương, Hà Gia Hiếu | 4A1 | 4a1 |
| 17 | Uông, Đình Minh Huy | 4A3 | 4a3 |
| 18 | Vũ, Gia Khánh | 4B2 | 4b2 |
|
|
|
|