Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Gardenia Lần Thứ 4 - 2026-2027 Khối 4 - NỮSenast uppdaterad19.09.2026 10:19:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Val av turnering | Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 NỮ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Lottning/Resultat2. Rond
| Bord | Nr. | White | Klubb | Poäng | Resultat | Poäng | Black | Klubb | Nr. |
| 1 | 2 | Hoàng, Nguyên Vy | 4a1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Lê An Nhiên | 4a4 | 7 |
| 2 | 8 | Nguyễn, Ngọc Trâm Anh | 4a3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Hồng Phương Minh | 4a4 | 3 |
| 3 | 4 | Lê, Ngọc Châu Anh | 4b2 | 1 | 0 - 1 | 1 | Tạ, Mai Ngọc | 4b2 | 13 |
| 4 | 15 | Vũ, Phạm Ngọc Linh | 4a1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô, Phương Linh | 4b1 | 5 |
| 5 | 10 | Park, Sujin | 4b1 | 0 | 1 - 0 | 0 | Doãn, Linh Chi | 4a2 | 1 |
| 6 | 6 | Nguyễn, Diễm My | 4a2 | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Cát Tuệ Nhi | 4b2 | 11 |
| 7 | 12 | Phạm, Hoàng Yến | 4a4 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | 4a3 | 9 |
| 8 | 14 | Trần, Ngọc Thảo Linh | 4b1 | 0 | 0 | | ej inlottad | |
|
|
|
|