Giải Cờ Vua Trường Tiểu Học Vinschool Gardenia Lần Thứ 4 - 2026-2027 Khối 5 - NamSenast uppdaterad19.09.2026 10:20:00, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Val av turnering | Nam: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 NỮ: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
Alphabetical list all groups
| Nr. | Namn | Nation | Klubb | Namn |
| 1 | Bùi, Gia Dương | 2B2 | 2b2 | Khối 2 |
| 2 | Bùi, Nguyễn Gia Hân | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 3 | Cao, Trí An | 3B1 | 3b1 | Khối 3 |
| 4 | Cao, Thế Sang | 5A4 | 5a4 | Khối 5 |
| 5 | Đặng, Trần Anh | 4A2 | 4a2 | Khối 4 |
| 6 | Đặng, Ngân Hà | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 7 | Đặng, Ngọc Chi | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 8 | Đào, Danh Minh | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 9 | Đào, Nguyễn Đức Anh | 1A2 | 1a2 | Nam: Khối 1 |
| 10 | Đào, Tuấn Khải | 4A2 | 4a2 | Khối 4 |
| 11 | Đào, Hà Thu | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 12 | Đào, Nguyễn Lâm Anh | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 13 | Đào, Thanh Thảo | 3A3 | 3a3 | Khối 3 |
| 14 | Đinh, Khánh Ngọc | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 15 | Đinh, Quang Minh | 5A3 | 5a3 | Khối 5 |
| 16 | Đỗ, Khánh An | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 17 | Đỗ, Quang Vinh | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 18 | Đỗ, Minh Đức | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 19 | Đỗ, Ngọc Linh | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 20 | Doãn, Linh Chi | 4A2 | 4a2 | Khối 4 |
| 21 | Dương, Minh Huy | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 22 | Hoàng, Minh Khôi | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 23 | Hoàng, Nguyên Vy | 4A1 | 4a1 | Khối 4 |
| 24 | Hoàng, Hiển Long | 5A3 | 5a3 | Khối 5 |
| 25 | Hoàng, Sơn | 1B1 | 1b1 | Nam: Khối 1 |
| 26 | Jeong, Hee Rim | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 27 | Khuất, Tùng Lâm | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 28 | Khương, Minh Quang | 3B1 | 3b1 | Khối 3 |
| 29 | Kiều, Gia Hân | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 30 | Lê, Minh Nhật | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 31 | Lê, Nguyễn Minh Khôi | 3A1 | 3a1 | Khối 3 |
| 32 | Lê, Vũ Minh | 3A3 | 3a3 | Khối 3 |
| 33 | Lê, Hồng Đăng | 1A1 | 1a1 | Nam: Khối 1 |
| 34 | Lê, Nguyễn Quốc Vinh | 1B1 | 1b1 | Nam: Khối 1 |
| 35 | Lê, Bảo Anh | 1A2 | 1a2 | NỮ: Khối 1 |
| 36 | Lê, Chí Dũng | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 37 | Lê, Gia Bảo | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 38 | Lê, Hải Đăng | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 39 | Lê, Hồng Phương Minh | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 40 | Lê, Ngọc Châu Anh | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 41 | Lê, Bảo Hà | 5A3 | 5a3 | Khối 5 |
| 42 | Lê, Ngọc Anh Thư | 5A4 | 5a4 | Khối 5 |
| 43 | Lê, Nhật Minh Ánh | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 44 | Ngô, Phương Linh | 4B1 | 4b1 | Khối 4 |
| 45 | Ngô, Trần Quốc Việt | 5A3 | 5a3 | Khối 5 |
| 46 | Ngô, Nhất Quốc | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 47 | Ngô, Tú | 1A1 | 1a1 | Nam: Khối 1 |
| 48 | Nguyến, Tú Linh | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 49 | Nguyễn, Tường Anh | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 50 | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 51 | Nguyễn, Ngọc Minh Anh | 5A4 | 5a4 | Khối 5 |
| 52 | Nguyễn, Thái Thùy Tiên | 1A1 | 1a1 | NỮ: Khối 1 |
| 53 | Nguyễn, Anh Minh | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 54 | Nguyễn, Đức Duy | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 55 | Nguyễn, Hoàng Hải | 2B1 | 2b1 | Khối 2 |
| 56 | Nguyễn, Thắng Minh | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 57 | Nguyễn, Xuân Quang | 2B2 | 2b2 | Khối 2 |
| 58 | Nguyễn, Anh Khôi | 3A2 | 3a2 | Khối 3 |
| 59 | Nguyễn, Quang Minh | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 60 | Nguyễn, Vũ Minh Đăng | 3A2 | 3a2 | Khối 3 |
| 61 | Nguyễn, Châu Anh | 2B2 | 2b2 | Khối 2 |
| 62 | Nguyễn, Quỳnh Chi | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 63 | Nguyễn, Hữu Phú An | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 64 | Nguyễn, Mạnh Tùng Lâm | 5A4 | 5a4 | Khối 5 |
| 65 | Nguyễn, Nam Phong | 5B1 | 5b1 | Khối 5 |
| 66 | Nguyễn, Nhất Nguyên | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 67 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 68 | Nguyễn, Tuấn Minh | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 69 | Nguyễn, Diễm My | 4A2 | 4a2 | Khối 4 |
| 70 | Nguyễn, Lê An Nhiên | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 71 | Nguyễn, Ngọc Trâm Anh | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 72 | Nguyễn, Phương Tuệ Anh | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 73 | Nguyễn, Hải An | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 74 | Nguyễn, Lệnh Minh | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 75 | Nguyễn, Minh Khôi | 4A1 | 4a1 | Khối 4 |
| 76 | Nguyễn, Nam Triệu | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 77 | Nguyễn, Trần Bảo Lâm | 4B1 | 4b1 | Khối 4 |
| 78 | Nguyễn, Tùng Lâm | 4A1 | 4a1 | Khối 4 |
| 79 | Nguyễn, Việt Anh | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 80 | Park, Sujin | 4B1 | 4b1 | Khối 4 |
| 81 | Phạm, Cát Tuệ Nhi | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 82 | Phạm, Hoàng Yến | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 83 | Phạm, Đức Thành | 4A4 | 4a4 | Khối 4 |
| 84 | Phạm, Thảo Chi | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 85 | Phạm, Tú Uyên | 2A2 | 2a2 | Khối 2 |
| 86 | Phạm, Đình Duy | 3A1 | 3a1 | Khối 3 |
| 87 | Phạm, Đăng Khôi | 2A1 | 2a1 | Khối 2 |
| 88 | Phạm, Bảo Linh | 1A2 | 1a2 | NỮ: Khối 1 |
| 89 | Phạm, Quang Hiếu | 1B1 | 1b1 | Nam: Khối 1 |
| 90 | Phạm, Bảo Ngân | 5A2 | 5a2 | Khối 5 |
| 91 | Phạm, Mỹ Đông Nhi | 5A3 | 5a3 | Khối 5 |
| 92 | Phạm, Cẩm Tú | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 93 | Phạm, Ngọc Phương Thúy | 3A3 | 3a3 | Khối 3 |
| 94 | Phan, Đức Khải | 5A1 | 5a1 | Khối 5 |
| 95 | Tạ, Mai Ngọc | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 96 | Tạ, Đỗ Minh Phương | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 97 | Tào, Việt Anh | 3A1 | 3a1 | Khối 3 |
| 98 | Trần, Hoàng Dương | 3A2 | 3a2 | Khối 3 |
| 99 | Trần, Minh Khôi | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 100 | Trần, Quang Bách | 3A3 | 3a3 | Khối 3 |
| 101 | Trần, Phương Chi | 1B1 | 1b1 | NỮ: Khối 1 |
| 102 | Trần, Duy Tùng | 2B2 | 2b2 | Khối 2 |
| 103 | Trần, Hoàng Minh | 2B1 | 2b1 | Khối 2 |
| 104 | Trần, Ngọc Thảo Linh | 4B1 | 4b1 | Khối 4 |
| 105 | Trần, Đăng Khôi | 4B1 | 4b1 | Khối 4 |
| 106 | Trần, Minh Phúc | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 107 | Trần, Minh Anh | 3B2 | 3b2 | Khối 3 |
| 108 | Trịnh, Minh Nhật | 4A2 | 4a2 | Khối 4 |
| 109 | Trịnh, Phương Gia Hân | 2A3 | 2a3 | Khối 2 |
| 110 | Trương, Hà Gia Hiếu | 4A1 | 4a1 | Khối 4 |
| 111 | Uông, Đình Minh Huy | 4A3 | 4a3 | Khối 4 |
| 112 | Võ, Hoàng Anh | 5A4 | 5a4 | Khối 5 |
| 113 | Vũ, Phạm Ngọc Linh | 4A1 | 4a1 | Khối 4 |
| 114 | Vũ, Gia Khánh | 4B2 | 4b2 | Khối 4 |
| 115 | Vũ, Bảo Minh | 3A3 | 3a3 | Khối 3 |
| 116 | Vũ, Nhật Nam | 3B1 | 3b1 | Khối 3 |
| 117 | Vũ, Hà An Nhiên | 3A1 | 3a1 | Khối 3 |
|
|
|
|