Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G7 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:41:14, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
Vieta po 5 rato
| Vt. | SNr. | Pavardė | Gr. | Fed. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 0 | 5 | 2 | 0 |
| 2 | 6 | Kiều Nhã Uyên | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4,5 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 3 | 29 | Phan Cát Tiên | VN1 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 1 | 4,5 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 4 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 5 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 6 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 7 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 8 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 9 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 10 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 11 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 12 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 13 | 31 | Trần Diệp Chi | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 14 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 15 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 16 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Kiều Khánh Linh | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 18 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 19 | 28 | Phạm Như Ngọc | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 20 | 1 | Cao Minh Thư | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 32 | Trần Khả Tú Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23 | 9 | Lê Phương Thảo | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 24 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 25 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 26 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 27 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 28 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 29 | 13 | Ngô Phúc An | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 30 | 2 | Châu Tuệ Nhi | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 31 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 32 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 33 | 5 | Hồ Hà Thanh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 34 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VN1 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 35 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 36 | 26 | Nguyễn Tường Hân | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 37 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|