Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G7 最后更新21.09.2026 06:41:14, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa
| 比赛选择 | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 分组浏览 | CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NHO, PH1, PTA, PTI, TL2, TNT, VKH, VN1, XHU |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
4 轮后名次
| 名次 | SNo | 姓名 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 36 | Vũ Trần Châu Mỹ | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2 | 25 | Nguyễn Thủy Trúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 3 | 29 | Phan Cát Tiên | VN1 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 1 | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 4 | 6 | Kiều Nhã Uyên | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3,5 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 8 | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 6 | 20 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 7 | 31 | Trần Diệp Chi | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 8 | 12 | Ngô Ngọc An Khuê | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 9 | 22 | Nguyễn Phúc Thùy Dương | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 10 | 27 | Phạm Lê Ánh Dương | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 11 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 13 | 1 | Cao Minh Thư | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 9 | Lê Phương Thảo | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Hoàng Trâm Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17 | 18 | Nguyễn Linh Thanh | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 18 | 17 | Nguyễn Kiều Khánh Linh | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 19 | 37 | Vương Nguyễn An Nhiên | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 20 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22 | 13 | Ngô Phúc An | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23 | 28 | Phạm Như Ngọc | TNT | VIE | Tiểu Học Tây Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 24 | 2 | Châu Tuệ Nhi | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | 32 | Trần Khả Tú Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 26 | 34 | Trương Phúc Gia Hân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 27 | 10 | Lê Phương Tuệ Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 28 | 15 | Nguyễn Hà Mai Hân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 29 | 5 | Hồ Hà Thanh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 30 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | NHO | VIE | Trường Tiểu Học Ninh Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 31 | 7 | Lê Nguyễn Phương Khánh | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 32 | 26 | Nguyễn Tường Hân | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 33 | 33 | Trần Ngọc Gia Linh | VN1 | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 34 | 35 | Võ Nguyễn Thảo Uyên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 35 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 36 | 24 | Nguyễn Thảo Ngân | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 37 | 4 | Đoàn Trịnh Khánh An | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
注释: TB1: points (game-points) TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) TB4: Most black TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|