Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G7

最后更新21.09.2026 06:41:14, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa

比赛选择U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
分组浏览CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NHO, PH1, PTA, PTI, TL2, TNT, VKH, VN1, XHU
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

4 轮后名次

名次SNo姓名协会协会俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
136Vũ Trần Châu MỹCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang40420
225Nguyễn Thủy TrúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang40420
329Phan Cát TiênVN1VIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 13,50330
46Kiều Nhã UyênICCVIECâu Lạc Bộ Icc3,50320
58Lê Nguyễn Thảo NguyênPTIVIECLB Phước Tiến30320
620Nguyễn Ngọc Linh ĐanPH1VIEClb Phước Hòa 130320
731Trần Diệp ChiICCVIECâu Lạc Bộ Icc30320
812Ngô Ngọc An KhuêPTIVIECLB Phước Tiến30320
922Nguyễn Phúc Thùy DươngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30320
1027Phạm Lê Ánh DươngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30320
1119Nguyễn Ngọc Anh ThưCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50220
1230Thái Hoài Kim AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
131Cao Minh ThưCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang2,50220
149Lê Phương ThảoCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
1521Nguyễn Phạm Phương NghiPTIVIECLB Phước Tiến20220
1616Nguyễn Hoàng Trâm AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
1718Nguyễn Linh ThanhICCVIECâu Lạc Bộ Icc20220
1817Nguyễn Kiều Khánh LinhFREEVIEĐăng ký cá nhân20220
1937Vương Nguyễn An NhiênTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang20210
2014Nguyễn Bùi Lam VânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20220
213Nguyễn Lê Thảo NhiTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 220220
2213Ngô Phúc AnNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20220
2328Phạm Như NgọcTNTVIETiểu Học Tây Nha Trang1,50120
242Châu Tuệ NhiCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50120
2532Trần Khả Tú AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
2634Trương Phúc Gia HânVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa1,50110
2710Lê Phương Tuệ AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50120
2815Nguyễn Hà Mai HânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50110
295Hồ Hà ThanhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
3011Mai Huỳnh Khánh VyNHOVIETrường Tiểu Học Ninh Hòa10120
317Lê Nguyễn Phương KhánhXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân10120
3226Nguyễn Tường HânFREEVIEĐăng ký cá nhân10110
3333Trần Ngọc Gia LinhVN1VIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên 110120
3435Võ Nguyễn Thảo UyênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10120
3523Nguyễn Phương Diệp ChiNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10020
3624Nguyễn Thảo NgânPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10120
374Đoàn Trịnh Khánh AnPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00030

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)