Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G7 Paskutinis atnaujinimas21.09.2026 06:41:14, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
žaidėjo apžvalga TL2Paskutiniojo rato rezultatai TL2
| Rt. | Lent. | Nr. | Pavardė | Gr. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | Pavardė | Gr. | Nr. |
| 6 | 4 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | 3 |
| 6 | 9 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | 20 |
| 7 | 5 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | 38 |
| 7 | 6 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Phan Nguyên Vinh | CNT | 44 |
| 7 | 8 | 42 | Phạm Minh Khôi | TL2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Trí | CLA | 30 |
| 5 | 1 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | PBT | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Mai Vân Anh | TL2 | 5 |
| 5 | 3 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Tuệ Lâm | TL2 | 9 |
| 5 | 5 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | YTC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Hoàng Linh Chi | TL2 | 3 |
Žaidėjo savybės TL2
| Rt. | SNr. | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Nguyễn Lê Thảo Nhi 0 VIE Rp:1525 Tšk. 4 |
| 1 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | s 0 | | 3 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Mai Thanh Hương 0 VIE Rp:1400 Tšk. 3 |
| 1 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 2 | Cấn Bảo Anh | VIE | 2 | s 1 | | Nguyễn Đặng Đình Hiếu 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 49 | Trần Đăng Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Duy Hoàng Khang 0 VIE Rp:1502 Tšk. 4,5 |
| 1 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | VIE | 5,5 | s ½ | | 3 | 50 | Trần Minh Hoàng | VIE | 4,5 | w 1 | | 4 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | s ½ | | 6 | 6 | Đinh Hữu Khang | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w ½ | | Phạm Minh Khôi 0 VIE Rp:1558 Tšk. 5 |
| 1 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 15 | Lê Khánh Huy | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 18 | Ngô Minh Quân | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | s ½ | | 7 | 30 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Linh Chi 0 VIE Rp:1251 Tšk. 1,5 |
| 1 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | w ½ | | 3 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | Nguyễn Mai Vân Anh 0 VIE Rp:1766 Tšk. 4,5 |
| 1 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | w ½ | | 5 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | s 1 | | Trần Tuệ Lâm 0 VIE Rp:1549 Tšk. 3,5 |
| 1 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | s ½ | | 3 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 1 |
|
|
|
|