Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U9 Останнє оновлення20.09.2026 05:22:12, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Підсумкове положення після 7 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 93 | Trần Đức Phú | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6,5 | 31 | 6 | 3 | 30 |
| 2 | 82 | Phạm Minh Dũng | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6 | 32 | 6 | 4 | 28,5 |
| 3 | 75 | Nguyễn Quốc Bảo | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 6 | 31 | 5 | 4 | 27,25 |
| 4 | 99 | Trần Minh Trí | CNT | VIE | Trung tâm Cờ vua Nha Trang | 6 | 30 | 6 | 3 | 25,5 |
| 5 | 22 | Lâm Võ Minh Triết | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 6 | 27,5 | 6 | 4 | 22,5 |
| 6 | 59 | Nguyễn Hoàng Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 6 | 27,5 | 6 | 3 | 23 |
| 7 | 55 | Nguyễn Gia Vượng | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 5,5 | 27,5 | 5 | 3 | 20,25 |
| 8 | 61 | Nguyễn Hoàng Nam | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 5,5 | 27 | 5 | 3 | 21,25 |
| 9 | 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 5 | 31 | 5 | 4 | 22 |
| 10 | 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 29,5 | 4 | 3 | 22,25 |
| 11 | 114 | Vũ Minh Cường | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 28 | 5 | 4 | 20 |
| 12 | 35 | Lê Trần Trọng Nhân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 28 | 5 | 3 | 17 |
| 13 | 34 | Lê Thiên Phú | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 26 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | 21 | Lai Thiên Ân | VTH | VIE | TH Nha Trang-PH Vạn Thạnh | 5 | 26 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | 16 | Hoàng Bảo Lâm | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 5 | 25,5 | 5 | 4 | 17,5 |
| 16 | 6 | Đào Lê Gia Hưng | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 5 | 25 | 4 | 4 | 19,25 |
| 17 | 64 | Nguyễn Lâm Tùng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 24 | 5 | 3 | 17 |
| 18 | 111 | Võ Phúc An Khang | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 23 | 5 | 3 | 17 |
| 19 | 33 | Lê Quốc Đại | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 5 | 22,5 | 5 | 3 | 17,5 |
| 20 | 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 22 | 5 | 3 | 11 |
| 21 | 103 | Trần Trung Nghĩa | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 20 | 5 | 3 | 14 |
| 22 | 88 | Tạ Bảo Lộc | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 4,5 | 30 | 4 | 4 | 18,75 |
| 23 | 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4,5 | 28,5 | 4 | 3 | 16,25 |
| 24 | 68 | Nguyễn Long Hải | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 4,5 | 28 | 4 | 4 | 17,5 |
| 25 | 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 27,5 | 4 | 4 | 18 |
| 26 | 10 | Đoàn Nhất Nhiên | VNI | VIE | Trường Tiểu Học Vạn Ninh | 4,5 | 25 | 4 | 3 | 16,5 |
| 27 | 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4,5 | 20 | 4 | 4 | 12 |
| 28 | 28 | Lê Minh Nhật | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 28,5 | 4 | 4 | 14 |
| 29 | 30 | Lê Nhật Dương | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 28,5 | 4 | 4 | 13,5 |
| 30 | 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 26 | 4 | 4 | 13 |
| 31 | 104 | Trần Võ Thiên Phúc | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 26 | 4 | 3 | 12 |
| 32 | 7 | Đào Lê Gia Khánh | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4 | 26 | 3 | 3 | 15,75 |
| 33 | 51 | Ngô Tuấn Kiệt | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 26 | 3 | 3 | 13,25 |
| 34 | 24 | Lê Duy Khang | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 25,5 | 4 | 4 | 13,5 |
| 35 | 84 | Phan Minh Hoàng Phú | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 25,5 | 4 | 4 | 11 |
| 36 | 52 | Nguyễn Bình Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 24,5 | 4 | 4 | 13 |
| 37 | 46 | Ngô Hoàng Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 24 | 3 | 4 | 14,5 |
| 38 | 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 23,5 | 4 | 3 | 11 |
| 39 | 95 | Trần Khải Phúc Lâm | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 23,5 | 3 | 4 | 12 |
| 40 | 72 | Nguyễn Phúc Vinh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 23 | 4 | 4 | 12 |
| 41 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 4 | 23 | 4 | 4 | 11 |
| 42 | 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 23 | 4 | 3 | 12 |
| 43 | 83 | Phan Hoàng Đăng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 23 | 4 | 3 | 11 |
| 44 | 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 23 | 4 | 3 | 10 |
| 45 | 112 | Võ Quốc Bảo | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 22,5 | 4 | 4 | 11 |
| 46 | 47 | Ngô Kim Trung | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 22,5 | 3 | 3 | 11,25 |
| 47 | 26 | Lê Hữu Khang | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 4 | 22 | 4 | 4 | 11 |
| 48 | 109 | Võ Huy Tuấn | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 21,5 | 4 | 3 | 10 |
| 49 | 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 21,5 | 4 | 3 | 8,5 |
| 50 | 17 | Hoàng Nguyên Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 20,5 | 4 | 3 | 12 |
| 51 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 4 | 20 | 4 | 4 | 11 |
| 52 | 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 17 | 4 | 3 | 8 |
| 53 | 14 | Hồ Thiên Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 25 | 3 | 4 | 11,25 |
| 54 | 54 | Nguyễn Gia Hưng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 24,5 | 3 | 3 | 11,75 |
| 55 | 4 | Đàm Quang Hưng | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3,5 | 24 | 3 | 4 | 9 |
| 56 | 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 23 | 3 | 4 | 8,75 |
| 57 | 69 | Nguyễn Nhật Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3,5 | 21 | 3 | 3 | 6 |
| 58 | 20 | Huỳnh Minh Triều | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3,5 | 19 | 3 | 3 | 7,5 |
| 59 | 70 | Nguyễn Phúc Minh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 25,5 | 3 | 4 | 7,5 |
| 60 | 42 | Ma Quốc Việt | TNT | VIE | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang | 3 | 25 | 3 | 4 | 9,5 |
| 61 | 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 25 | 3 | 4 | 8,5 |
| 62 | 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 24,5 | 2 | 3 | 10,25 |
| 63 | 98 | Trần Minh Quân | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 3 | 24 | 3 | 4 | 11 |
| 64 | 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 24 | 3 | 3 | 10 |
| 65 | 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 23 | 2 | 4 | 7,75 |
| 66 | 3 | Cao Minh Lâm | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 22,5 | 3 | 3 | 7,5 |
| 67 | 38 | Lê Trọng Nhân | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 22,5 | 2 | 4 | 6,5 |
| 68 | 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 22 | 3 | 4 | 8 |
| 69 | 106 | Võ Anh Quân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 22 | 3 | 4 | 7 |
| 70 | 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 21,5 | 3 | 4 | 6 |
| 71 | 44 | Mai Tuấn Hưng | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 20 | 3 | 4 | 6 |
| 72 | 81 | Phạm Đăng Khoa | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 20 | 3 | 4 | 6 |
| 73 | 50 | Ngô Quang Vinh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 20 | 3 | 4 | 4 |
| 74 | 37 | Lê Trọng Đức | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 20 | 3 | 3 | 8 |
| 75 | 110 | Võ Mạnh Khôi | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 20 | 3 | 2 | 10 |
| 76 | 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 19,5 | 2 | 3 | 8,5 |
| 77 | 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 19 | 2 | 3 | 6,5 |
| 78 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 17,5 | 3 | 3 | 6 |
| 79 | 45 | Ngô Đức Quang Khải | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 17,5 | 3 | 3 | 5 |
| 80 | 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 17,5 | 3 | 3 | 4 |
| 81 | 31 | Lê Phước Trí | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 17,5 | 3 | 3 | 4 |
| 82 | 74 | Nguyễn Quang Hải | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 17 | 3 | 4 | 5 |
| 83 | 97 | Trần Lê Minh Khải | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 3 | 17 | 3 | 3 | 4,5 |
| 84 | 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 3 | 16,5 | 2 | 4 | 4,25 |
| 85 | 27 | Lê Minh Khang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 16 | 3 | 3 | 6 |
| 86 | 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2,5 | 20,5 | 2 | 3 | 3,75 |
| 87 | 90 | Tôn Gia Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2,5 | 19 | 2 | 3 | 4,75 |
| 88 | 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2,5 | 15,5 | 2 | 3 | 3,5 |
| 89 | 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 24 | 2 | 4 | 4 |
| 90 | 32 | Trần Khương Di | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 23,5 | 2 | 4 | 3 |
| 91 | 18 | Hoàng Thiện | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 22,5 | 2 | 4 | 2 |
| 92 | 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 21,5 | 2 | 3 | 3,5 |
| 93 | 36 | Lê Trí Khang | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 2 | 21 | 2 | 4 | 2,5 |
| 94 | 91 | Trần Bảo Minh | PH2 | VIE | Th Nha Trang Ph Phước Hòa 2 | 2 | 20 | 2 | 4 | 2 |
| 95 | 1 | Bùi Khôi Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 19,5 | 1 | 3 | 5 |
| 96 | 89 | Thái Bá Nhật Minh | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 18 | 2 | 4 | 4 |
| 97 | 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 15 | 1 | 4 | 3,25 |
| 98 | 8 | Diệp Hiểu Quân | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1,5 | 21 | 1 | 3 | 4,5 |
| 99 | 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1,5 | 20 | 1 | 4 | 3,75 |
| 100 | 92 | Trần Đức Khôi | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 21 | 1 | 3 | 3 |
| 101 | 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 18,5 | 1 | 3 | 3 |
| 102 | 116 | Lê Minh Khang | FREE | VIE | Đăng ký cá nhân | 1 | 17,5 | 1 | 4 | 1 |
| 103 | 79 | Nguyễn Trung Nguyên | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 16,5 | 1 | 3 | 1,5 |
| 104 | 29 | Lê Nguyên Long | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 16 | 1 | 3 | 1 |
| 105 | 19 | Huỳnh Đức Hiếu | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 15 | 1 | 3 | 1,5 |
| 106 | 80 | Nguyễn Tuấn Khang | VNG | VIE | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên | 1 | 15 | 1 | 3 | 1 |
| 107 | 107 | Võ Đình Chương | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 14,5 | 1 | 3 | 1 |
| 108 | 43 | Mai Nhật Huy | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 11 | 1 | 2 | 1 |
| 109 | 108 | Võ Hùng Quân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 15 | 0 | 3 | 0 |
| 110 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | PH1 | VIE | Clb Phước Hòa 1 | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 |
| 111 | 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 12,5 | 0 | 2 | 0 |
| 112 | 87 | Phùng Nguyên Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 10,5 | 0 | 2 | 0 |
| 113 | 100 | Trần Nam Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 10 | 0 | 3 | 0 |
| 114 | 76 | Nguyễn Sơn Tùng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 9,5 | 0 | 2 | 0 |
| 115 | 86 | Phan Tuấn Khang | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 0 | 9 | 0 | 3 | 0 |
| 116 | 102 | Trần Quang Tuấn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 8,5 | 0 | 3 | 0 |
Аннотація: Дод1: points (game-points) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|