Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U9

Última actualización20.09.2026 05:22:12, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa

Selección de torneoU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por gruposBCR, BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, VTH, YTC
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreGrFEDClub/Ciudad Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
166Nguyễn Lê Minh NhậtPH1VIEClb Phước Hòa 120220
27Đào Lê Gia KhánhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20210
321Lai Thiên ÂnVTHVIETH Nha Trang-PH Vạn Thạnh20210
428Lê Minh NhậtVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20210
535Lê Trần Trọng NhânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
637Lê Trọng ĐứcFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20210
755Nguyễn Gia VượngTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang20210
861Nguyễn Hoàng NamNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận20210
970Nguyễn Phúc MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
1075Nguyễn Quốc BảoNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận20210
1199Trần Minh TríCNTVIETrung tâm Cờ vua Nha Trang20210
12104Trần Võ Thiên PhúcVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20210
13105Trương Huỳnh Minh ĐứcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
14114Vũ Minh CườngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
1558Nguyễn Hoàng LâmPTIVIECLB Phước Tiến20210
1682Phạm Minh DũngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
1722Lâm Võ Minh TriếtICCVIECâu Lạc Bộ Icc20210
1834Lê Thiên PhúCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
1959Nguyễn Hoàng MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
2068Nguyễn Long HảiPH1VIEClb Phước Hòa 120210
2184Phan Minh Hoàng PhúCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
2288Tạ Bảo LộcPH1VIEClb Phước Hòa 120210
2393Trần Đức PhúCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
24113Vũ Lê Hoàng SơnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20210
25115Vũ Ngọc Thiên PhúCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20210
266Đào Lê Gia HưngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân1,50110
2763Nguyễn Hữu Tùng LâmCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50110
2895Trần Khải Phúc LâmCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
293Cao Minh LâmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
3010Đoàn Nhất NhiênVNIVIETrường Tiểu Học Vạn Ninh10110
3162Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
3269Nguyễn Nhật MinhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
3372Nguyễn Phúc VinhPTIVIECLB Phước Tiến10110
3483Phan Hoàng ĐăngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
35101Trần Nguyễn Khánh MinhNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
368Diệp Hiểu QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
3733Lê Quốc ĐạiTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang10110
384Đàm Quang HưngPTIVIECLB Phước Tiến10110
399Đinh Vũ Xuân HiệpBKCVIEClb Black Knight (Bkc)10110
4013Hồ Thái Hoàng MinhPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
4114Hồ Thiên PhúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
4216Hoàng Bảo LâmFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
4317Hoàng Nguyên KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
4418Hoàng ThiệnCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
4519Huỳnh Đức HiếuPTIVIECLB Phước Tiến10110
4623Lê Đỗ Nhật NamCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
4724Lê Duy KhangCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
4829Lê Nguyên LongPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
4930Lê Nhật DươngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
5032Trần Khương DiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
5140Lê Vũ Hải ĐăngPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
5242Ma Quốc ViệtTNTVIETrường Tiểu Học Tây Nha Trang10110
5345Ngô Đức Quang KhảiYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
5447Ngô Kim TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
5548Ngô Long Bảo SơnPH1VIEClb Phước Hòa 110110
5650Ngô Quang VinhPTIVIECLB Phước Tiến10110
5751Ngô Tuấn KiệtFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
5852Nguyễn Bình MinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
5957Nguyễn Hoàng Gia HưngCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
6064Nguyễn Lâm TùngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6178Nguyễn Trọng Phúc AnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6285Phan Nguyễn Thái HiêpCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6392Trần Đức KhôiPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
6494Trần Huỳnh Hoàng ThịnhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
6596Trần Kỳ Khôi VỹCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6698Trần Minh QuânBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
67112Võ Quốc BảoNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
6846Ngô Hoàng PhúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
6949Ngô Nhất Trí KhôiPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
70111Võ Phúc An KhangCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
715Đặng Văn Khôi NguyênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
7212Hồ Nguyễn Gia HuyPTIVIECLB Phước Tiến10110
7315Hoàng Anh Bách ThiênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân10110
7426Lê Hữu KhangPLCVIEClb Phước Long Chess10110
7544Mai Tuấn HưngICCVIECâu Lạc Bộ Icc10110
7654Nguyễn Gia HưngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
7760Nguyễn Hoàng Minh KhangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10110
7867Nguyễn Lê Tấn MinhPTIVIECLB Phước Tiến10110
79103Trần Trung NghĩaCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
80106Võ Anh QuânCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
81110Võ Mạnh KhôiYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh10110
821Bùi Khôi NguyênFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân0,50010
8325Lê Hoàng Gia BảoPTIVIECLB Phước Tiến0,50010
8438Lê Trọng NhânFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân0,50010
8520Huỳnh Minh TriềuVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa0,50010
8677Nguyễn Trần Minh ĐăngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh0,50010
8790Tôn Gia HuyPTIVIECLB Phước Tiến0,50010
8865Nguyễn Lê Hữu ĐạtPTIVIECLB Phước Tiến0,50000
892Bùi Nguyễn Phúc LâmPTIVIECLB Phước Tiến00010
9011Hồ Nguyễn Gia BáchYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00010
9127Lê Minh KhangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà00010
9231Lê Phước TríPH1VIEClb Phước Hòa 100010
9336Lê Trí KhangPH1VIEClb Phước Hòa 100010
9456Nguyễn Hoàng Chí TâmPH1VIEClb Phước Hòa 100010
9579Nguyễn Trung NguyênPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
9691Trần Bảo MinhPH2VIETh Nha Trang Ph Phước Hòa 200010
97116Lê Minh KhangFREEVIEĐăng ký cá nhân00010
9839Lê Viết Hữu NguyênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
9941Lưu Trần Gia BảoCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00010
10043Mai Nhật HuyPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
10153Nguyễn Đặng Thanh HoàngVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010
10271Nguyễn Phúc NguyênPH1VIEClb Phước Hòa 100010
10373Nguyễn Quách Nguyên QuânICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
10474Nguyễn Quang HảiFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
10576Nguyễn Sơn TùngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
10680Nguyễn Tuấn KhangVNGVIETH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên00010
10781Phạm Đăng KhoaPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
10886Phan Tuấn KhangPLCVIEClb Phước Long Chess00010
10987Phùng Nguyên KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
11089Thái Bá Nhật MinhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
11197Trần Lê Minh KhảiPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân00010
112102Trần Quang TuấnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
113107Võ Đình ChươngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00010
114108Võ Hùng QuânVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010
115109Võ Huy TuấnVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010
116100Trần Nam KhangPTIVIECLB Phước Tiến00010

Anotación:
Desempate 1: points (game-points)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Most black
Desempate 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)