注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U9 最后更新20.09.2026 05:22:12, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa
棋手浏览为 PH2最后一轮成绩for PH2
| 轮次 | 棋盘 | 序号 | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 | 分 | 姓名 | 协会 | 序号 |
| 7 | 17 | 94 | Trần Nguyễn Quốc Anh | PH2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Khải Minh | PTA | 61 |
| 7 | 44 | 27 | Lê Minh Khang | NHC | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Bảo Minh | PH2 | 91 |
| 7 | 27 | 49 | Nguyễn Mai Hoàng Phi | PH2 | 3 | ½ - ½ | 3 | Hàn Phúc Vinh | PLC | 14 |
| 7 | 6 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | PTI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đỗ Văn Vương | PH2 | 13 |
| 7 | 20 | 47 | Nguyễn Anh Vũ | PH2 | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Quốc Bảo | PTA | 2 |
| 7 | 38 | 45 | Ngô Minh Khôi | PH2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | 98 |
棋手详细资料 PH2
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Trần Nguyễn Quốc Anh 0 VIE Rp:1558 得分 5 |
| 1 | 41 | Lê Thanh Phong | VIE | 5 | w 1 | | 2 | 29 | Huỳnh Hy Phong | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 43 | Lý Nhật Gia Hưng | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 37 | Lê Minh Khang | VIE | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Đỗ Thiên Vũ | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 45 | Ngô Đức Quang Vinh | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Khải Minh | VIE | 4 | w 1 | | Trần Bảo Minh 0 VIE Rp:1242 得分 2 |
| 1 | 34 | Lê Thiên Phú | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 48 | Ngô Long Bảo Sơn | VIE | 4 | s 0 | | 3 | 41 | Lưu Trần Gia Bảo | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | VIE | 0 | w 1 | | 5 | 29 | Lê Nguyên Long | VIE | 1 | s 1 | | 6 | 40 | Lê Vũ Hải Đăng | VIE | 4 | w 0 | | 7 | 27 | Lê Minh Khang | VIE | 3 | s 0 | | Nguyễn Mai Hoàng Phi 0 VIE Rp:1400 得分 3,5 |
| 1 | 103 | Võ Tư Kỳ | VIE | 1 | w 1 | | 2 | 4 | Đặng Minh Trí | VIE | 6 | s 0 | | 3 | 101 | Võ Minh Long | VIE | 2,5 | w 0 | | 4 | 93 | Trần Văn Phúc | VIE | 3 | s 1 | | 5 | 12 | Đỗ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 2 | Bùi Phú Nhân | VIE | 4 | s 0 | | 7 | 14 | Hàn Phúc Vinh | VIE | 3,5 | w ½ | | Đỗ Văn Vương 0 VIE Rp:1502 得分 4,5 |
| 1 | 60 | Nguyễn Minh Phúc | VIE | 4 | w ½ | | 2 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | s 1 | | 3 | 22 | Hoàng Anh Quân | VIE | 3,5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Tùng Lâm | VIE | 5,5 | s ½ | | 5 | 44 | Ngô Mạnh Cường | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 76 | Phạm Đăng Khoa | VIE | 4 | s 1 | | 7 | 65 | Nguyễn Phạm Gia Khang | VIE | 5,5 | s 0 | | Ngô Minh Khôi 0 VIE Rp:1242 得分 2 |
| 1 | 92 | Trương Hoàng Lâm | VIE | 5 | w 0 | | 2 | 80 | Phan Minh Phúc | VIE | 1 | s 1 | | 3 | 88 | Trần Nguyễn Hải Nguyên | VIE | 4 | w 0 | | 4 | 83 | Trà Nam Khang | VIE | 4,5 | s 0 | | 5 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | w 0 | | 6 | 54 | Nguyễn Gia Huy | VIE | 2 | s 1 | | 7 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | w 0 | | Nguyễn Anh Vũ 0 VIE Rp:1350 得分 3 |
| 1 | 94 | Võ Trọng Phúc | VIE | 4 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Thiên Phước | VIE | 3 | s 0 | | 3 | 96 | Phạm Quang Đăng | VIE | 0 | w 1 | | 4 | 97 | Phạm Khôi Nguyên | VIE | 2,5 | s 1 | | 5 | 86 | Trần Minh Huy | VIE | 4 | w 0 | | 6 | 98 | Huỳnh Quang Đăng | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Quốc Bảo | VIE | 4 | w 0 |
|
|
|
|