Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U9

FöderationVietnam ( VIE )
Rundenanzahl7
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Von17.09.2026 bis 20.09.2026
Eloschnitt1000
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz HerzogSwiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 20.09.2026 05:22:12, Ersteller/Letzter Upload: PT Khánh Hòa

TurnierauswahlU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für GruppenBCR, BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, VTH, YTC
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 7 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Trần Đức PhúVIE 93w1 29s1 28w1 8w1 3s½ 7w1 4s16,5316330
2Phạm Minh DũngVIE 86s1 20w1 12s1 14w1 6s1 4w0 9s16326428,5
3Nguyễn Quốc BảoVIE 91w1 34s1 5w1 23s1 1w½ 10s½ 20s16315427,25
4Trần Minh TríVIE 60w1 90s1 13w1 9s1 22w1 2s1 1w06306325,5
5Lâm Võ Minh TriếtVIE103s1 57w1 3s0 49w1 30s1 12w1 11s1627,56422,5
6Nguyễn Hoàng MinhVIE111w1 26s1 31w1 35s1 2w0 28s1 10w1627,56323
7Nguyễn Gia VượngVIE 45w1 98s1 22w½ 53s1 24w1 1s0 25w15,527,55320,25
8Nguyễn Hoàng NamVIE 55w1 53s1 70w1 1s0 23w½ 22s1 24w15,5275321,25
9Nguyễn Lê Minh NhậtVIE 65s1 15s1 11w1 4w0 14s1 29s1 2w05315422
10Trương Huỳnh Minh ĐứcVIE 41w1 51s1 44w1 24s½ 15w1 3w½ 6s0529,54322,25
11Vũ Minh CườngVIE 38s1 33w1 9s0 44s1 61w1 13s1 5w05285420
12Lê Trần Trọng NhânVIE100w1 42s1 2w0 31s1 35w1 5s0 45w15285317
13Lê Thiên PhúVIE 94s1 64w1 4s0 63w1 18s1 11w0 31s15265417
14Lai Thiên ÂnVIE 89w1 40s1 59w1 2s0 9w0 39s1 41w15265317
15Hoàng Bảo LâmVIE 97s1 9w0 17s1 56w1 10s0 62w1 38s1525,55417,5
16Đào Lê Gia HưngVIE 25s½ 62w1 23s0 46w½ 44s1 30w1 52s15254419,25
17Nguyễn Lâm TùngVIE 32s0 48w1 15w0 91s1 47w1 69s1 34w15245317
18Võ Phúc An KhangVIE 54w1 37s0 71w1 73s1 13w0 55s1 29w15235317
19Lê Quốc ĐạiVIE 87w1 22s0 63w0 43s1 40w1 59s1 36w1522,55317,5
20Lê Đỗ Nhật NamVIE106w1 2s0100w1 89s1 59w1 36s1 3w05225311
21Trần Trung NghĩaVIE 37w0110s1 60w0 67s1 73w1 61s1 28w15205314
22Tạ Bảo LộcVIE 81s1 19w1 7s½ 25w1 4s0 8w0 54s14,5304418,75
23Vũ Ngọc Thiên PhúVIE102w1 36s1 16w1 3w0 8s½ 25s0 56w14,528,54316,25
24Nguyễn Long HảiVIE 77s1 50w1 32s1 10w½ 7s0 33w1 8s04,5284417,5
25Nguyễn Hữu Tùng LâmVIE 16w½ 67s1 39w1 22s0 32s1 23w1 7s04,527,54418
26Đoàn Nhất NhiênVIE 49s1 6w0 33s½ 54w0 58s1 76w1 35w14,5254316,5
27Nguyễn Hoàng Minh KhangVIE 66s0107w1 88s1 32w½ 33s0 65w1 57s14,5204412
28Lê Minh NhậtVIE 30s1 43w1 1s0 68w1 64s1 6w0 21s0428,54414
29Lê Nhật DươngVIE112s1 1w0 43s1 42w1 75s1 9w0 18s0428,54413,5
30Phan Nguyễn Thái HiêpVIE 28w0 93s1 47w1 34s1 5w0 16s0 78s14264413
31Trần Võ Thiên PhúcVIE 46s1 79w1 6s0 12w0 92w1 60s1 13w04264312
32Đào Lê Gia KhánhVIE 17w1 56s1 24w0 27s½ 25w0 37s½ 59w14263315,75
33Ngô Tuấn KiệtVIE109w1 11s0 26w½ 55s1 27w1 24s0 39w½4263313,25
34Lê Duy KhangVIE 72s1 3w0 57s1 30w0 76s1 42w1 17s0425,54413,5
35Phan Minh Hoàng PhúVIE 85s1104w1 74s1 6w0 12s0 46w1 26s0425,54411
36Nguyễn Bình MinhVIE 48s1 23w0 65s1 70s1 69w1 20w0 19s0424,54413
37Ngô Hoàng PhúcVIE 21s1 18w0 75s0 77w½ 66s1 32w½ 64s14243414,5
38Nguyễn Hoàng Gia HưngVIE 11w0102s1 53w0 80w1 48s1 68s1 15w0423,54311
39Trần Khải Phúc LâmVIE 67w½ 58s1 25s0 99w1 54s1 14w0 33s½423,53412
40Nguyễn Phúc VinhVIE 80s1 14w0 50s0 85w1 19s0 81w1 74s14234412
41Ngô Long Bảo SơnVIE 10s0 94w1 66s1 75w0 63s1 64w1 14s04234411
42Trần Kỳ Khôi VỹVIE 52s1 12w0 90w1 29s0 78w1 34s0 71w14234312
43Phan Hoàng ĐăngVIE 47w1 28s0 29w0 19w0105s1 67s1 60w14234311
44Nguyễn Hoàng LâmVIE 95s1 66w1 10s0 11w0 16w0 90s1 63w14234310
45Võ Quốc BảoVIE 7s0 92w1 95s1 61w0 79s1 49w1 12s0422,54411
46Ngô Kim TrungVIE 31w0109s1 55w½ 16s½ 70w1 35s0 68w1422,53311,25
47Lê Hữu KhangVIE 43s0 72w1 30s0 84w1 17s0 92w1 62s14224411
48Võ Huy TuấnVIE 36w0 17s0114w1 86s1 38w0 73s1 61w1421,54310
49Nguyễn Lê Tấn MinhVIE 26w0111s1 91w1 5s0 90w1 45s0 69w1421,5438,5
50Hoàng Nguyên KhangVIE 82w1 24s0 40w1 59s0 62w0 89s1 72w1420,54312
51Lê Vũ Hải ĐăngVIE 83s1 10w0 64s0 66w1 68s0 94s1 82w14204411
52Lê Viết Hữu NguyênVIE 42w0113s0 96w1100s1 89w1 82s1 16w0417438
53Hồ Thiên PhúcVIE 84s1 8w0 38s1 7w0 56s½ 54w0 87s13,5253411,25
54Nguyễn Gia HưngVIE 18s0 83w1 99w½ 26s1 39w0 53s1 22w03,524,53311,75
55Đàm Quang HưngVIE 8s0 84w1 46s½ 33w0 99s1 18w0 86s13,524349
56Nguyễn Hoàng PhúcVIE101s1 32w0 80s1 15s0 53w½ 77w1 23s03,523348,75
57Nguyễn Nhật MinhVIE 99w1 5s0 34w0105w1 65s½ 91s1 27w03,521336
58Huỳnh Minh TriềuVIE 62s½ 39w0 87s1 76w0 26w0 98s1 90w13,519337,5
59Nguyễn Phúc MinhVIE 88s1105w1 14s0 50w1 20s0 19w0 32s0325,5347,5
60Ma Quốc ViệtVIE 4s0112w1 21s1 64w0 83s1 31w0 43s0325349,5
61Ngô Nhất Trí KhôiVIE 69w1 75s0 98w1 45s1 11s0 21w0 48s0325348,5
62Nguyễn Trần Minh ĐăngVIE 58w½ 16s0 67w½ 81w1 50s1 15s0 47w0324,52310,25
63Trần Minh QuânVIE 78s1 74w0 19s1 13s0 41w0 79w1 44s03243411
64Trần Nguyễn Khánh MinhVIE 71w1 13s0 51w1 60s1 28w0 41s0 37w03243310
65Đinh Vũ Xuân HiệpVIE 9w0114s1 36w0 71s1 57w½ 27s0 76s½323247,75
66Cao Minh LâmVIE 27w1 44s0 41w0 51s0 37w0104s1 97w1322,5337,5
67Lê Trọng NhânVIE 39s½ 25w0 62s½ 21w0102s1 43w0 92s1322,5246,5
68Trần Huỳnh Hoàng ThịnhVIE 74s0 81w1104s1 28s0 51w1 38w0 46s0322348
69Võ Anh QuânVIE 61s0108w1 79s1 74w1 36s0 17w0 49s0322347
70Vũ Lê Hoàng SơnVIE110w1 73s1 8s0 36w0 46s0 78w0 93s1321,5346
71Mai Tuấn HưngVIE 64s0 96w1 18s0 65w0101s1 83w1 42s0320346
72Phạm Đăng KhoaVIE 34w0 47s0 85s0109w1 80s1 93w1 50s0320346
73Ngô Quang VinhVIE107s1 70w0101s1 18w0 21s0 48w0 95s1320344
74Lê Trọng ĐứcVIE 68w1 63s1 35w0 69s0 82w0 96s1 40w0320338
75Võ Mạnh KhôiVIE 92s1 61w0 37w1 41s1 29w0 -0 -03203210
76Nguyễn Lê Hữu ĐạtVIE 98w0 95w½ 86s1 58s1 34w0 26s0 65w½319,5238,5
77Hồ Nguyễn Gia BáchVIE 24w0 89s0106w1 37s½ 95w1 56s0 84w½319236,5
78Lưu Trần Gia BảoVIE 63w0116s0 94w1101w1 42s0 70s1 30w0317,5336
79Ngô Đức Quang KhảiVIE116w1 31s0 69w0 98s1 45w0 63s0 91w1317,5335
80Hoàng Anh Bách ThiênVIE 40w0115s1 56w0 38s0 72w0103s1 89w1317,5334
81Lê Phước TríVIE 22w0 68s0115w1 62s0100w1 40s0 96w1317,5334
82Nguyễn Quang HảiVIE 50s0101w0107s1104w1 74s1 52w0 51s0317345
83Trần Lê Minh KhảiVIE 51w0 54s0110w1 93s1 60w0 71s0 99w1317334,5
84Nguyễn Phúc NguyênVIE 53w0 55s0109w1 47s0 98w½101s1 77s½316,5244,25
85Lê Minh KhangVIE 35w0100s0 72w1 40s0 96w0102s1 94w1316336
86Lê Hoàng Gia BảoVIE 2w0 87s½ 76w0 48w0108s1 99s1 55w02,520,5233,75
87Tôn Gia HuyVIE 19s0 86w½ 58w0 95s0106w1 88s1 53w02,519234,75
88Hồ Thái Hoàng MinhVIE 59w0106s1 27w0 92s0 97w½ 87w0 98s12,515,5233,5
89Nguyễn Trọng Phúc AnVIE 14s0 77w1105s1 20w0 52s0 50w0 80s0224244
90Trần Khương DiVIE 96s1 4w0 42s0103w1 49s0 44w0 58s0223,5243
91Hoàng ThiệnVIE 3s0103w1 49s0 17w0107s1 57w0 79s0222,5242
92Nguyễn Đặng Thanh HoàngVIE 75w0 45s0113w1 88w1 31s0 47s0 67w0221,5233,5
93Lê Trí KhangVIE 1s0 30w0112s1 83w0103s1 72s0 70w0221242,5
94Trần Bảo MinhVIE 13w0 41s0 78s0110w1104s1 51w0 85s0220242
95Bùi Khôi NguyênVIE 44w0 76s½ 45w0 87w1 77s0 97s½ 73w0219,5135
96Thái Bá Nhật MinhVIE 90w0 71s0 52s0108w1 85s1 74w0 81s0218244
97Nguyễn Quách Nguyên QuânVIE 15w0 99s0102w0113s1 88s½ 95w½ 66s0215143,25
98Diệp Hiểu QuânVIE 76s1 7w0 61s0 79w0 84s½ 58w0 88w01,521134,5
99Hồ Nguyễn Gia HuyVIE 57s0 97w1 54s½ 39s0 55w0 86w0 83s01,520143,75
100Trần Đức KhôiVIE 12s0 85w1 20s0 52w0 81s0105w0104w0121133
101Đặng Văn Khôi NguyênVIE 56w0 82s1 73w0 78s0 71w0 84w0106s0118,5133
102Lê Minh KhangVIE 23s0 38w0 97s0115s1 67w0 85w0105s0117,5141
103Nguyễn Trung NguyênVIE 5w0 91s0111w1 90s0 93w0 80w0107s0116,5131,5
104Lê Nguyên LongVIE115w1 35s0 68w0 82s0 94w0 66w0100s0116131
105Huỳnh Đức HiếuVIE114w1 59s0 89w0 57s0 43w0100s0102w0115131,5
106Nguyễn Tuấn KhangVIE 20s0 88w0 77s0107w0 87s0 -1101w0115131
107Võ Đình ChươngVIE 73w0 27s0 82w0106s1 91w0108s0103w0114,5131
108Mai Nhật HuyVIE113w0 69s0116w0 96s0 86w0107w0 -1111121
109Võ Hùng QuânVIE 33s0 46w0 84s0 72s0115w0 -0 -0015030
110Nguyễn Hoàng Chí TâmVIE 70s0 21w0 83s0 94s0113w0 -0 -0014030
111Bùi Nguyễn Phúc LâmVIE 6s0 49w0103s0112w0 -0 -0 -0012,5020
112Phùng Nguyên KhangVIE 29w0 60s0 93w0111s0 -0 -0 -0010,5020
113Trần Nam KhangVIE108s0 52w0 92s0 97w0110s0 -0 -0010030
114Nguyễn Sơn TùngVIE105s0 65w0 48s0116w0 -0 -0 -009,5020
115Phan Tuấn KhangVIE104s0 80w0 81s0102w0109s0 -0 -009030
116Trần Quang TuấnVIE 79s0 78w0108s0114s0 -0 -0 -008,5030

Anmerkung:
Wtg1: Spielepunkte der einzelnen Spieler dieser Mannschaft
Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2023) (Spielpunkte, Cut1)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Sonneborn Berger Wertung Variabel (2023) (Spielpunkte)