Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U9 Cập nhật ngày: 20.09.2026 05:22:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa
| Giải/ Nội dung | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | BCR, BKC, CKC, CNT, FREE, ICC, NHC, NTH, PH1, PH2, PLC, PTA, PTI, TNT, VKH, VNG, VNI, VTH, YTC |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 2 | Bùi Nguyễn Phúc, Lâm | VIE | | | | | * | * | * |
| 43 | Mai Nhật, Huy | VIE | | | | | | | miễn đấu |
| 56 | Nguyễn Hoàng Chí, Tâm | VIE | | | | | | * | * |
| 76 | Nguyễn Sơn, Tùng | VIE | | | | | * | * | * |
| 80 | Nguyễn Tuấn, Khang | VIE | | | | | | miễn đấu | |
| 86 | Phan Tuấn, Khang | VIE | | | | | | * | * |
| 87 | Phùng Nguyên, Khang | VIE | | | | | * | * | * |
| 100 | Trần Nam, Khang | VIE | | | | | | * | * |
| 102 | Trần Quang, Tuấn | VIE | | | | | * | * | * |
| 108 | Võ Hùng, Quân | VIE | | | | | | * | * |
| 110 | Võ Mạnh, Khôi | VIE | | | | | | * | * |
|
|
|
|