| No. | Nombre | ID | FED | Gr | Club/Ciudad |
| 1 | Bùi Khôi Nguyên | 108 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 2 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | 118 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 3 | Cao Minh Lâm | 37 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 4 | Đàm Quang Hưng | 71 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 5 | Đặng Văn Khôi Nguyên | 85 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 6 | Đào Lê Gia Hưng | 90 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 7 | Đào Lê Gia Khánh | 92 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 8 | Diệp Hiểu Quân | 55 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 9 | Đinh Vũ Xuân Hiệp | 93 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 10 | Đoàn Nhất Nhiên | 9 | VIE | VNI | Trường Tiểu Học Vạn Ninh |
| 11 | Hồ Nguyễn Gia Bách | 35 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 12 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 72 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 13 | Hồ Thái Hoàng Minh | 87 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 14 | Hồ Thiên Phúc | 54 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 15 | Hoàng Anh Bách Thiên | 81 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 16 | Hoàng Bảo Lâm | 107 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 17 | Hoàng Nguyên Khang | 111 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 18 | Hoàng Thiện | 22 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 19 | Huỳnh Đức Hiếu | 78 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 20 | Huỳnh Minh Triều | 77 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 21 | Lai Thiên Ân | 117 | VIE | VTH | TH Nha Trang-PH Vạn Thạnh |
| 22 | Lâm Võ Minh Triết | 23 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 23 | Lê Đỗ Nhật Nam | 12 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 24 | Lê Duy Khang | 19 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 25 | Lê Hoàng Gia Bảo | 74 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 26 | Lê Hữu Khang | 63 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 27 | Lê Minh Khang | 2 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 28 | Lê Minh Nhật | 10 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 29 | Lê Nguyên Long | 83 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 30 | Lê Nhật Dương | 6 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 31 | Lê Phước Trí | 34 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 32 | Trần Khương Di | 112 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 33 | Lê Quốc Đại | 66 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 34 | Lê Thiên Phú | 13 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 35 | Lê Trần Trọng Nhân | 18 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 36 | Lê Trí Khang | 30 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 37 | Lê Trọng Đức | 114 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 38 | Lê Trọng Nhân | 113 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 39 | Lê Viết Hữu Nguyên | 51 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 40 | Lê Vũ Hải Đăng | 88 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 41 | Lưu Trần Gia Bảo | 40 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 42 | Ma Quốc Việt | 64 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 43 | Mai Nhật Huy | 82 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 44 | Mai Tuấn Hưng | 24 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 45 | Ngô Đức Quang Khải | 38 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 46 | Ngô Hoàng Phúc | 53 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 47 | Ngô Kim Trung | 57 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 48 | Ngô Long Bảo Sơn | 33 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 49 | Ngô Nhất Trí Khôi | 89 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 50 | Ngô Quang Vinh | 68 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 51 | Ngô Tuấn Kiệt | 100 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 52 | Nguyễn Bình Minh | 50 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 53 | Nguyễn Đặng Thanh Hoàng | 104 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 54 | Nguyễn Gia Hưng | 45 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 55 | Nguyễn Gia Vượng | 65 | VIE | TNT | Trường Tiểu Học Tây Nha Trang |
| 56 | Nguyễn Hoàng Chí Tâm | 32 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 57 | Nguyễn Hoàng Gia Hưng | 14 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 58 | Nguyễn Hoàng Lâm | 73 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 59 | Nguyễn Hoàng Minh | 48 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 60 | Nguyễn Hoàng Minh Khang | 3 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 61 | Nguyễn Hoàng Nam | 7 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 62 | Nguyễn Hoàng Phúc | 20 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 63 | Nguyễn Hữu Tùng Lâm | 47 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 64 | Nguyễn Lâm Tùng | 58 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 65 | Nguyễn Lê Hữu Đạt | 69 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 66 | Nguyễn Lê Minh Nhật | 29 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 67 | Nguyễn Lê Tấn Minh | 76 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 68 | Nguyễn Long Hải | 28 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 69 | Nguyễn Nhật Minh | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 70 | Nguyễn Phúc Minh | 49 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 71 | Nguyễn Phúc Nguyên | 31 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 72 | Nguyễn Phúc Vinh | 79 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 73 | Nguyễn Quách Nguyên Quân | 26 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 74 | Nguyễn Quang Hải | 98 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 75 | Nguyễn Quốc Bảo | 8 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 76 | Nguyễn Sơn Tùng | 110 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 77 | Nguyễn Trần Minh Đăng | 95 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 78 | Nguyễn Trọng Phúc An | 39 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 79 | Nguyễn Trung Nguyên | 86 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 80 | Nguyễn Tuấn Khang | 67 | VIE | VNG | TH Nha Trang-PH Vĩnh Nguyên |
| 81 | Phạm Đăng Khoa | 25 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 82 | Phạm Minh Dũng | 17 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 83 | Phan Hoàng Đăng | 42 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 84 | Phan Minh Hoàng Phú | 52 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 85 | Phan Nguyễn Thái Hiêp | 44 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 86 | Phan Tuấn Khang | 62 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 87 | Phùng Nguyên Khang | 99 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 88 | Tạ Bảo Lộc | 27 | VIE | PH1 | Clb Phước Hòa 1 |
| 89 | Thái Bá Nhật Minh | 102 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 90 | Tôn Gia Huy | 70 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 91 | Trần Bảo Minh | 60 | VIE | PH2 | Th Nha Trang Ph Phước Hòa 2 |
| 92 | Trần Đức Khôi | 84 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 93 | Trần Đức Phú | 11 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 94 | Trần Huỳnh Hoàng Thịnh | 106 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 95 | Trần Khải Phúc Lâm | 21 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 96 | Trần Kỳ Khôi Vỹ | 59 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 97 | Trần Lê Minh Khải | 80 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 98 | Trần Minh Quân | 61 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 99 | Trần Minh Trí | 116 | VIE | CNT | Trung tâm Cờ vua Nha Trang |
| 100 | Trần Nam Khang | 75 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 101 | Trần Nguyễn Khánh Minh | 4 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 102 | Trần Quang Tuấn | 101 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 103 | Trần Trung Nghĩa | 15 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 104 | Trần Võ Thiên Phúc | 103 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 105 | Trương Huỳnh Minh Đức | 43 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 106 | Võ Anh Quân | 56 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 107 | Võ Đình Chương | 115 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 108 | Võ Hùng Quân | 97 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 109 | Võ Huy Tuấn | 109 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 110 | Võ Mạnh Khôi | 36 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 111 | Võ Phúc An Khang | 46 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 112 | Võ Quốc Bảo | 5 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 113 | Vũ Lê Hoàng Sơn | 105 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 114 | Vũ Minh Cường | 41 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 115 | Vũ Ngọc Thiên Phú | 16 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 116 | Lê Minh Khang | 119 | VIE | FREE | Đăng ký cá nhân |