Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9 Останнє оновлення20.09.2026 04:24:22, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Місце після 3 туру
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 2 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 3 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 4 | 16 | Nguyễn Hà My | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 6 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 8 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | 15 | Nguyễn An Nhiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 11 | 18 | Nguyễn Khamy | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 13 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 14 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15 | 29 | Võ Diệu Hân | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 17 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 19 | 25 | Phạm Tuyết Như | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 21 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24 | 6 | Hoàng Khánh Trân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 26 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0,5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0,5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 28 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 29 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 30 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Аннотація: Дод1: points (game-points) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|