Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 04:24:22, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
Vieta po 4 rato
| Vt. | SNr. | Pavardė | Gr. | Fed. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 3 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 15 | Nguyễn An Nhiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 6 | 16 | Nguyễn Hà My | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 7 | 18 | Nguyễn Khamy | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 8 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2,5 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 11 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 13 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 29 | Võ Diệu Hân | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16 | 25 | Phạm Tuyết Như | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 19 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 24 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 25 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 26 | 6 | Hoàng Khánh Trân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 27 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0,5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 28 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 29 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 30 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|