Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9

Seinast dagført20.09.2026 04:24:22, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

KappingarnevndU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsCKC, CNT, ICC, NHC, PLC, PTA, PTI, TL2, VKH, YTC
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 6 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6/6 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Støðan eftir umfar 5

Rk.BNr.NavnGrLandFelag/Býur TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
130Vũ Trần Châu ÂuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang4,50430
214Lê Trần Phương NghiNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà4,50420
312Lê Phạm Khánh NgọcVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa40430
415Nguyễn An NhiênCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang40420
511Lê Nhật Bảo TrangNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà40420
63Cao Ngọc Tâm ThanhPTIVIECLB Phước Tiến3,50320
728Trần Thuỵ Bảo NyVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa30330
816Nguyễn Hà MyICCVIECâu Lạc Bộ Icc30330
918Nguyễn KhamyCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30320
107Hoàng Minh Bảo AnICCVIECâu Lạc Bộ Icc30320
1122Phạm Gia LinhVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa30230
1229Võ Diệu HânNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30220
1327Trần Hồ Gia HânCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30330
1425Phạm Tuyết NhưNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30320
1524Phạm Ngọc Minh KhuêYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh30330
1613Lê Phạm Nhã Thanh NhiPLCVIEClb Phước Long Chess2,50220
172Cấn Bảo AnhYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20230
1823Phạm Ngọc Khánh PhúcPTAVIETH Nha Trang-PH Phước Tân20230
1921Nguyễn Nhật Nhã TiênPTIVIECLB Phước Tiến20130
209Lê Nguyễn Hà MyCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
2119Nguyễn Kiều PhươngICCVIECâu Lạc Bộ Icc20220
2220Nguyễn Mai Thanh HươngTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 220220
238Huỳnh Ngọc Lan AnhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20230
2410Lê Nguyễn Khánh AnPTIVIECLB Phước Tiến1,50130
255Hà Vũ Kim NgânVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa1,50120
2617Nguyễn Hoài Thiên TràCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10120
276Hoàng Khánh TrânPTIVIECLB Phước Tiến10130
281Bùi Nguyễn Phúc LâmPTIVIECLB Phước Tiến00020
294Vũ Nguyễn Phương ThảoPTIVIECLB Phước Tiến00020
3026Trần Cát Duyên AnhVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00030

Viðmerkingar:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)