Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9 Seinast dagført20.09.2026 04:24:22, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
| Kappingarnevnd | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for groups | CKC, CNT, ICC, NHC, PLC, PTA, PTI, TL2, VKH, YTC |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Endalig talva eftir 6 umfør, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6/6 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6 |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Endalig støða eftir 6 umfør
| Rk. | BNr. | Navn | Gr | Land | Felag/Býur | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 14 | Lê Trần Phương Nghi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 5,5 | 19 | 5 | 3 | 18,75 |
| 2 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 5 | 17,5 | 5 | 3 | 14 |
| 3 | 15 | Nguyễn An Nhiên | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 5 | 16,5 | 5 | 3 | 13 |
| 4 | 30 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 22,5 | 4 | 3 | 15,75 |
| 5 | 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 21,5 | 4 | 3 | 13,5 |
| 6 | 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 4 | 21 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4 | 16 | 4 | 3 | 11,5 |
| 8 | 29 | Võ Diệu Hân | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 16 | 3 | 3 | 10 |
| 9 | 25 | Phạm Tuyết Như | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 14,5 | 4 | 3 | 10,5 |
| 10 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 14,5 | 4 | 3 | 10,5 |
| 11 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3,5 | 15,5 | 3 | 2 | 7 |
| 12 | 16 | Nguyễn Hà My | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 21,5 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | 18 | Nguyễn Khamy | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 19,5 | 3 | 3 | 10,5 |
| 14 | 22 | Phạm Gia Linh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 18,5 | 2 | 3 | 9,25 |
| 15 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 17 | 3 | 3 | 8 |
| 16 | 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 3 | 16 | 3 | 3 | 6 |
| 17 | 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 16 | 3 | 3 | 5 |
| 18 | 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 12,5 | 3 | 3 | 4 |
| 19 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | VIE | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 2,5 | 19,5 | 2 | 3 | 5 |
| 20 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | VIE | Clb Phước Long Chess | 2,5 | 15,5 | 2 | 3 | 3,5 |
| 21 | 10 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2,5 | 14 | 2 | 3 | 2,5 |
| 22 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 19,5 | 2 | 3 | 3 |
| 23 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 17,5 | 1 | 3 | 5,25 |
| 24 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 15,5 | 2 | 3 | 5 |
| 25 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 15 | 1 | 3 | 3 |
| 26 | 6 | Hoàng Khánh Trân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 10,5 | 2 | 3 | 2,5 |
| 27 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 13 | 1 | 3 | 2 |
| 28 | 26 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 14 | 0 | 3 | 0 |
| 29 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 11,5 | 0 | 2 | 0 |
| 30 | 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 11,5 | 0 | 2 | 0 |
Viðmerkingar: Tie Break1: points (game-points) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|