| Éch. | N° | Blancs | Gr | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Club/Ville | N° |
| 1 | 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hà My | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 16 |
| 2 | 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Cấn Bảo Anh | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 |
| 3 | 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Khamy | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 18 |
| 4 | 19 | Nguyễn Kiều Phương | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | PTI | CLB Phước Tiến | 4 |
| 5 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 20 |
| 6 | 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | PTI | CLB Phước Tiến | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Khánh Trân | PTI | CLB Phước Tiến | 6 |
| 7 | 7 | Hoàng Minh Bảo An | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Gia Linh | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 22 |
| 8 | 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 8 |
| 9 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Ngọc Minh Khuê | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 24 |
| 10 | 25 | Phạm Tuyết Như | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Nguyễn Khánh An | PTI | CLB Phước Tiến | 10 |
| 11 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Cát Duyên Anh | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 26 |
| 12 | 27 | Trần Hồ Gia Hân | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Phạm Khánh Ngọc | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 12 |
| 13 | 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | PLC | Clb Phước Long Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Thuỵ Bảo Ny | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 28 |
| 14 | 29 | Võ Diệu Hân | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Trần Phương Nghi | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 14 |
| 15 | 15 | Nguyễn An Nhiên | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Trần Châu Âu | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 30 |