注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9 最后更新20.09.2026 04:24:22, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa
棋手浏览为 TL2最后一轮成绩for TL2
| 轮次 | 棋盘 | 序号 | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 | 分 | 姓名 | 协会 | 序号 |
| 6 | 4 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | CKC | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | TL2 | 3 |
| 6 | 9 | 2 | Cấn Bảo Anh | YTC | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Mai Thanh Hương | TL2 | 20 |
| 7 | 5 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | 38 |
| 7 | 6 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | 4 | ½ - ½ | 4 | Phan Nguyên Vinh | CNT | 44 |
| 7 | 8 | 42 | Phạm Minh Khôi | TL2 | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Trí | CLA | 30 |
| 5 | 1 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | PBT | 3 | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn Mai Vân Anh | TL2 | 5 |
| 5 | 3 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Trần Tuệ Lâm | TL2 | 9 |
| 5 | 5 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | YTC | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Hoàng Linh Chi | TL2 | 3 |
棋手详细资料 TL2
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Nguyễn Lê Thảo Nhi 0 VIE Rp:1525 得分 4 |
| 1 | 21 | Nguyễn Phạm Phương Nghi | VIE | 3 | w 0 | | 2 | 14 | Nguyễn Bùi Lam Vân | VIE | 2,5 | s 0 | | 3 | 11 | Mai Huỳnh Khánh Vy | VIE | 3 | w 1 | | 4 | 23 | Nguyễn Phương Diệp Chi | VIE | 2 | s 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | VIE | 2,5 | w 1 | | 6 | 30 | Thái Hoài Kim Anh | VIE | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Mai Thanh Hương 0 VIE Rp:1400 得分 3 |
| 1 | 5 | Hà Vũ Kim Ngân | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 9 | Lê Nguyễn Hà My | VIE | 3 | w 0 | | 3 | 11 | Lê Nhật Bảo Trang | VIE | 5 | s 0 | | 4 | 25 | Phạm Tuyết Như | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 6 | Hoàng Khánh Trân | VIE | 2 | w 1 | | 6 | 2 | Cấn Bảo Anh | VIE | 2 | s 1 | | Nguyễn Đặng Đình Hiếu 0 VIE Rp:1502 得分 4,5 |
| 1 | 49 | Trần Đăng Khôi | VIE | 3 | s 1 | | 2 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | w 0 | | 3 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | VIE | 4 | s 1 | | 4 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w 0 | | 5 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 1 | | 6 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Duy Hoàng Khang 0 VIE Rp:1502 得分 4,5 |
| 1 | 52 | Trần Văn Anh Đức | VIE | 3 | w 1 | | 2 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | VIE | 5,5 | s ½ | | 3 | 50 | Trần Minh Hoàng | VIE | 4,5 | w 1 | | 4 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | w 0 | | 5 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | s ½ | | 6 | 6 | Đinh Hữu Khang | VIE | 3 | s 1 | | 7 | 44 | Phan Nguyên Vinh | VIE | 4,5 | w ½ | | Phạm Minh Khôi 0 VIE Rp:1558 得分 5 |
| 1 | 13 | Lê Bảo Phúc | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 15 | Lê Khánh Huy | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 17 | Ngô Khắc Bảo | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 18 | Ngô Minh Quân | VIE | 4 | s 1 | | 5 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | VIE | 3,5 | w ½ | | 6 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | VIE | 4,5 | s ½ | | 7 | 30 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 4 | w 1 | | Nguyễn Hoàng Linh Chi 0 VIE Rp:1251 得分 1,5 |
| 1 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VIE | 0 | s 1 | | 2 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | w ½ | | 3 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | s 0 | | 4 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | w 0 | | 5 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | s 0 | | Nguyễn Mai Vân Anh 0 VIE Rp:1766 得分 4,5 |
| 1 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | VIE | 2,5 | s 1 | | 2 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 9 | Trần Tuệ Lâm | VIE | 3,5 | s 1 | | 4 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | VIE | 4,5 | w ½ | | 5 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | VIE | 3 | s 1 | | Trần Tuệ Lâm 0 VIE Rp:1549 得分 3,5 |
| 1 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | VIE | 2 | s 1 | | 2 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | VIE | 1,5 | s ½ | | 3 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | VIE | 4,5 | w 0 | | 4 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | VIE | 1 | w 1 | | 5 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | VIE | 2,5 | s 1 |
|
|
|
|