注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G9

最后更新20.09.2026 04:24:22, 创建者/最新上传: PT Khánh Hòa

棋手浏览为 TL2

最后一轮成绩for TL2

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
6430Thái Hoài Kim AnhCKC3½ 0 - 13 Nguyễn Lê Thảo NhiTL23
692Cấn Bảo AnhYTC2 0 - 12 Nguyễn Mai Thanh HươngTL220
7520Nguyễn Đặng Đình HiếuTL24 ½ - ½4 Nguyễn Thiện Khánh NamPTI38
7623Nguyễn Duy Hoàng KhangTL24 ½ - ½4 Phan Nguyên VinhCNT44
7842Phạm Minh KhôiTL24 1 - 04 Nguyễn Minh TríCLA30
514Nguyễn Hồng Minh ThưPBT3 0 - 13½ Nguyễn Mai Vân AnhTL25
536Nguyễn Thuỳ AnPTI2½ 0 - 12½ Trần Tuệ LâmTL29
5512Võ Ngọc Thùy LâmYTC1½ 1 - 01½ Nguyễn Hoàng Linh ChiTL23

棋手详细资料 TL2

轮次SNo姓名协会分结果
Nguyễn Lê Thảo Nhi 0 VIE Rp:1525 得分 4
121Nguyễn Phạm Phương NghiVIE3w 0
214Nguyễn Bùi Lam VânVIE2,5s 0
311Mai Huỳnh Khánh VyVIE3w 1
423Nguyễn Phương Diệp ChiVIE2s 1
519Nguyễn Ngọc Anh ThưVIE2,5w 1
630Thái Hoài Kim AnhVIE3,5s 1
Nguyễn Mai Thanh Hương 0 VIE Rp:1400 得分 3
15Hà Vũ Kim NgânVIE2s 1
29Lê Nguyễn Hà MyVIE3w 0
311Lê Nhật Bảo TrangVIE5s 0
425Phạm Tuyết NhưVIE4w 0
56Hoàng Khánh TrânVIE2w 1
62Cấn Bảo AnhVIE2s 1
Nguyễn Đặng Đình Hiếu 0 VIE Rp:1502 得分 4,5
149Trần Đăng KhôiVIE3s 1
239Nguyễn Thiên PhúVIE4w 0
360Nguyễn Thái SơnVIE4s 1
444Phan Nguyên VinhVIE4,5w 0
52Châu Ngọc Hiển MinhVIE4w 1
652Trần Văn Anh ĐứcVIE3s 1
738Nguyễn Thiện Khánh NamVIE4,5w ½
Nguyễn Duy Hoàng Khang 0 VIE Rp:1502 得分 4,5
152Trần Văn Anh ĐứcVIE3w 1
246Phan Vũ Nguyên KhaVIE5,5s ½
350Trần Minh HoàngVIE4,5w 1
421Nguyễn Đăng NguyênVIE5,5w 0
532Nguyễn Minh TrườngVIE5s ½
66Đinh Hữu KhangVIE3s 1
744Phan Nguyên VinhVIE4,5w ½
Phạm Minh Khôi 0 VIE Rp:1558 得分 5
113Lê Bảo PhúcVIE4s 0
215Lê Khánh HuyVIE3w 1
317Ngô Khắc BảoVIE2,5s 1
418Ngô Minh QuânVIE4s 1
516Lê Trần Nhật ThiênVIE3,5w ½
638Nguyễn Thiện Khánh NamVIE4,5s ½
730Nguyễn Minh TríVIE4w 1
Nguyễn Hoàng Linh Chi 0 VIE Rp:1251 得分 1,5
110Trương Ngọc Thảo VyVIE0s 1
29Trần Tuệ LâmVIE3,5w ½
34Nguyễn Hồng Minh ThưVIE3s 0
46Nguyễn Thuỳ AnVIE2,5w 0
512Võ Ngọc Thùy LâmVIE2,5s 0
Nguyễn Mai Vân Anh 0 VIE Rp:1766 得分 4,5
112Võ Ngọc Thùy LâmVIE2,5s 1
211Trương Nguyễn Khánh AnVIE3w 1
39Trần Tuệ LâmVIE3,5s 1
47Phạm Lan Ngọc ThưVIE4,5w ½
54Nguyễn Hồng Minh ThưVIE3s 1
Trần Tuệ Lâm 0 VIE Rp:1549 得分 3,5
12Huỳnh Ngọc Minh HuyềnVIE2s 1
23Nguyễn Hoàng Linh ChiVIE1,5s ½
35Nguyễn Mai Vân AnhVIE4,5w 0
414Vũ Ngọc Thuỳ LinhVIE1w 1
56Nguyễn Thuỳ AnVIE2,5s 1