| No. | Nombre | ID | FED | Gr | Club/Ciudad |
| 1 | Bùi Nguyễn Phúc Lâm | 34 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 2 | Cấn Bảo Anh | 17 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 3 | Cao Ngọc Tâm Thanh | 31 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 4 | Vũ Nguyễn Phương Thảo | 29 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 5 | Hà Vũ Kim Ngân | 33 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 6 | Hoàng Khánh Trân | 30 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 7 | Hoàng Minh Bảo An | 15 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 8 | Huỳnh Ngọc Lan Anh | 19 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 9 | Lê Nguyễn Hà My | 9 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 10 | Lê Nguyễn Khánh An | 27 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 11 | Lê Nhật Bảo Trang | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 12 | Lê Phạm Khánh Ngọc | 8 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 13 | Lê Phạm Nhã Thanh Nhi | 22 | VIE | PLC | Clb Phước Long Chess |
| 14 | Lê Trần Phương Nghi | 2 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 15 | Nguyễn An Nhiên | 21 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 16 | Nguyễn Hà My | 14 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 17 | Nguyễn Hoài Thiên Trà | 11 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 18 | Nguyễn Khamy | 10 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 19 | Nguyễn Kiều Phương | 13 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 20 | Nguyễn Mai Thanh Hương | 16 | VIE | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 |
| 21 | Nguyễn Nhật Nhã Tiên | 28 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 22 | Phạm Gia Linh | 5 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 23 | Phạm Ngọc Khánh Phúc | 32 | VIE | PTA | TH Nha Trang-PH Phước Tân |
| 24 | Phạm Ngọc Minh Khuê | 18 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 25 | Phạm Tuyết Như | 3 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 26 | Trần Cát Duyên Anh | 25 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 27 | Trần Hồ Gia Hân | 12 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 28 | Trần Thuỵ Bảo Ny | 6 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 29 | Võ Diệu Hân | 4 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 30 | Vũ Trần Châu Âu | 20 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |