Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11 Останнє оновлення20.09.2026 04:51:21, Автор /Останнє завантаження: PT Khánh Hòa
Підсумкове положення після 7 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 48 | Tô Thiên Minh | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 7 | 26,5 | 7 | 4 | 29 |
| 2 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 6 | 25,5 | 6 | 4 | 22,5 |
| 3 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 5,5 | 29,5 | 5 | 3 | 22,75 |
| 4 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | VIE | Tiểu Học Mỹ Hương | 5,5 | 24 | 4 | 4 | 20,25 |
| 5 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 5 | 30,5 | 5 | 3 | 20,5 |
| 6 | 58 | Vũ Nam Khánh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 26,5 | 5 | 3 | 16,5 |
| 7 | 32 | Nguyễn Minh Trường | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 5 | 26 | 4 | 4 | 17,5 |
| 8 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 5 | 23 | 5 | 4 | 15,5 |
| 9 | 42 | Phạm Minh Khôi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 5 | 23 | 4 | 4 | 17,5 |
| 10 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 4,5 | 28 | 3 | 3 | 18 |
| 11 | 50 | Trần Minh Hoàng | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 4,5 | 27,5 | 4 | 4 | 17,75 |
| 12 | 44 | Phan Nguyên Vinh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 26 | 4 | 4 | 16,75 |
| 13 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 4,5 | 24 | 4 | 3 | 16,25 |
| 14 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4,5 | 23,5 | 3 | 4 | 14,75 |
| 15 | 8 | Hoàng Khánh Lam | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4,5 | 23 | 4 | 4 | 14 |
| 16 | 14 | Lê Khánh Hoàng | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 4,5 | 22,5 | 4 | 3 | 12 |
| 17 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 29,5 | 4 | 3 | 16,5 |
| 18 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 4 | 29 | 4 | 3 | 16 |
| 19 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 4 | 28 | 4 | 4 | 16,5 |
| 20 | 13 | Lê Bảo Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 26,5 | 3 | 4 | 15,5 |
| 21 | 30 | Nguyễn Minh Trí | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 4 | 26 | 3 | 4 | 14,25 |
| 22 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 4 | 25,5 | 4 | 4 | 13,5 |
| 23 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 4 | 23 | 4 | 3 | 14 |
| 24 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 21,5 | 3 | 4 | 10,5 |
| 25 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 4 | 21,5 | 3 | 4 | 10,25 |
| 26 | 18 | Ngô Minh Quân | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 4 | 20 | 4 | 4 | 10 |
| 27 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 4 | 20 | 3 | 3 | 12,75 |
| 28 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 19 | 4 | 4 | 10,5 |
| 29 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 27 | 3 | 3 | 12 |
| 30 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 23 | 3 | 3 | 8,75 |
| 31 | 4 | Đặng Võ An Bình | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3,5 | 22 | 3 | 4 | 9,25 |
| 32 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 26,5 | 3 | 3 | 9,5 |
| 33 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 25,5 | 3 | 3 | 8 |
| 34 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 25 | 3 | 3 | 8 |
| 35 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 22,5 | 3 | 3 | 7,5 |
| 36 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 3 | 22,5 | 3 | 3 | 7 |
| 37 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 22 | 2 | 3 | 7,75 |
| 38 | 52 | Trần Văn Anh Đức | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 20 | 3 | 4 | 6 |
| 39 | 3 | Đặng Thành Lợi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 19,5 | 3 | 4 | 5 |
| 40 | 6 | Đinh Hữu Khang | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 19 | 3 | 4 | 6,5 |
| 41 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 3 | 19 | 3 | 3 | 7,5 |
| 42 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 15 | 3 | 4 | 5 |
| 43 | 17 | Ngô Khắc Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 26 | 2 | 3 | 6,5 |
| 44 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2,5 | 24 | 2 | 4 | 7 |
| 45 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 22 | 2 | 3 | 5,25 |
| 46 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2,5 | 20 | 2 | 3 | 5,75 |
| 47 | 59 | Vũ Trung Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 17,5 | 2 | 3 | 5,75 |
| 48 | 1 | Cao Minh Long | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 22,5 | 2 | 3 | 3 |
| 49 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 22 | 2 | 3 | 4,5 |
| 50 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 2 | 20 | 2 | 4 | 4,5 |
| 51 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 20 | 2 | 3 | 5 |
| 52 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 16,5 | 2 | 3 | 2,5 |
| 53 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 16 | 2 | 3 | 3,5 |
| 54 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 18,5 | 1 | 3 | 2,25 |
| 55 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 14,5 | 1 | 4 | 1 |
| 56 | 29 | Nguyễn Minh Quân | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 12,5 | 0 | 2 | 0 |
| 57 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 12 | 0 | 2 | 0 |
| 58 | 56 | Vũ Đức Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 |
| 59 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 8,5 | 0 | 2 | 0 |
| 60 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 8,5 | 0 | 2 | 0 |
Аннотація: Дод1: points (game-points) Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|