Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11

Última actualización20.09.2026 04:51:21, Propietario/Última carga: PT Khánh Hòa

Selección de torneoU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Por gruposBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, MHG, NHC, NPH, NTH, PBT, PTI, TL2, VKH, XHU, YTC
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes
Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreGrFEDClub/Ciudad Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
148Tô Thiên MinhXHUVIETH Nha Trang-PH Xương Huân60630
245Phan Quốc TiếnNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà50530
328Nguyễn Lê Nguyên ThuậnCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang50530
458Vũ Nam KhánhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang50530
521Nguyễn Đăng NguyênNPHVIEXã Ninh Phước4,50430
650Trần Minh HoàngCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm4,50430
746Phan Vũ Nguyên KhaMHGVIETiểu Học Mỹ Hương4,50340
839Nguyễn Thiên PhúCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang40430
923Nguyễn Duy Hoàng KhangTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 240330
1032Nguyễn Minh TrườngBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh40330
1154Trương Gia KhôiNPHVIEXã Ninh Phước40440
1210Hoàng Nguyên Sỹ PhúcNPHVIEXã Ninh Phước40430
1344Phan Nguyên VinhCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang40430
1426Nguyễn Huỳnh Duy KhangPTIVIECLB Phước Tiến40430
1530Nguyễn Minh TríCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm40330
1620Nguyễn Đặng Đình HiếuTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 240430
1742Phạm Minh KhôiTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 240340
1838Nguyễn Thiện Khánh NamPTIVIECLB Phước Tiến40330
1916Lê Trần Nhật ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang3,50330
208Hoàng Khánh LamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang3,50330
2114Lê Khánh HoàngYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh3,50330
224Đặng Võ An BìnhICCVIECâu Lạc Bộ Icc3,50330
2311Huỳnh Quang Bảo HoàngNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận30330
2413Lê Bảo PhúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30230
2533Nguyễn Ngọc HuyICCVIECâu Lạc Bộ Icc30320
265Đào Viết SơnFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30330
2715Lê Khánh HuyYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh30330
2857Vũ Duy TânFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30330
292Châu Ngọc Hiển MinhPTIVIECLB Phước Tiến30230
3024Nguyễn Gia HuyCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm30330
319Hoàng Ngọc Minh SơnCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30330
3218Ngô Minh QuânFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân30330
3340Nguyễn Thiên PhúcCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang30330
3460Nguyễn Thái SơnNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà30230
3552Trần Văn Anh ĐứcBKCVIEClb Black Knight (Bkc)30330
3643Phạm Tuấn ĐạtCLAVIEDịch Vụ Công Xã Cam Lâm30230
376Đinh Hữu KhangBKCVIEClb Black Knight (Bkc)30330
3825Nguyễn Hoàng NamCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,50230
3936Nguyễn Quang HimVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa2,50240
4019Ngô Trung KiênFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,50230
4135Nguyễn Phạm Gia HuyYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh2,50220
421Cao Minh LongYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh20220
437Đỗ Ngọc Thiên VươngNTHVIEClb Cờ Vua Ninh Thuận20130
4427Nguyễn Lê Minh KhangFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20230
4537Nguyễn Quang TùngCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20230
4649Trần Đăng KhôiVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20230
4722Nguyễn Đức NghĩaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận20230
483Đặng Thành LợiNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20230
4953Trịnh Thế Đình NamFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20230
5012Trần Minh QuânPTIVIECLB Phước Tiến20230
5117Ngô Khắc BảoFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50120
5231Nguyễn Minh TriếtVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa1,50130
5359Vũ Trung NguyênFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân1,50120
5447Thái Minh Quốc AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10130
5534Nguyễn Ngọc NhiênFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10130
5629Nguyễn Minh QuânICCVIECâu Lạc Bộ Icc00020
5755Võ Cao Bảo NgọcFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
5851Huỳnh Quang ĐăngFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
5941Phạm Khôi NguyênFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020
6056Vũ Đức BảoFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân00020

Anotación:
Desempate 1: points (game-points)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Most black
Desempate 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)