Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11 Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 04:51:21, Autorius/Paskutinis perkėlimas: PT Khánh Hòa
Vieta po 6 rato
| Vt. | SNr. | Pavardė | Gr. | Fed. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | PR4 | PR5 |
| 1 | 48 | Tô Thiên Minh | XHU | VIE | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 6 | 0 | 6 | 3 | 0 |
| 2 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 5 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 3 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 4 | 58 | Vũ Nam Khánh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 5 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 5 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 4,5 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 6 | 50 | Trần Minh Hoàng | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 4,5 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 7 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | VIE | Tiểu Học Mỹ Hương | 4,5 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 8 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 9 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 10 | 32 | Nguyễn Minh Trường | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 11 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 4 | 0 | 4 | 4 | 0 |
| 12 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | VIE | Xã Ninh Phước | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 13 | 44 | Phan Nguyên Vinh | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 14 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 15 | 30 | Nguyễn Minh Trí | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 16 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 4 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 17 | 42 | Phạm Minh Khôi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 4 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 18 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 19 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 20 | 8 | Hoàng Khánh Lam | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 21 | 14 | Lê Khánh Hoàng | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 22 | 4 | Đặng Võ An Bình | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 23 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 24 | 13 | Lê Bảo Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 25 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 26 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 27 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 28 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 29 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 30 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 31 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 32 | 18 | Ngô Minh Quân | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 33 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 34 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 35 | 52 | Trần Văn Anh Đức | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 36 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | VIE | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 37 | 6 | Đinh Hữu Khang | BKC | VIE | Clb Black Knight (Bkc) | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 38 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 39 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2,5 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 40 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 41 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 42 | 1 | Cao Minh Long | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 43 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 44 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 45 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 46 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 47 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 48 | 3 | Đặng Thành Lợi | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 49 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 50 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 51 | 17 | Ngô Khắc Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 52 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1,5 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 53 | 59 | Vũ Trung Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 54 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 55 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 56 | 29 | Nguyễn Minh Quân | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 57 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 58 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 59 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 60 | 56 | Vũ Đức Bảo | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Papildomas rodiklis 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Papildomas rodiklis 4: Most black Papildomas rodiklis 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|