| Éch. | N° | Blancs | Gr | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Club/Ville | N° |
| 1 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan Nguyên Vinh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 44 |
| 2 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Minh Quân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 18 |
| 3 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 28 |
| 4 | 48 | Tô Thiên Minh | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Trường | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 32 |
| 5 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Nam Khánh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 58 |
| 6 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | Xã Ninh Phước | 2 | 1 - 0 | 1½ | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | CLB Phước Tiến | 2 |
| 7 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | Xã Ninh Phước | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Quang Him | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 36 |
| 8 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần Minh Hoàng | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 50 |
| 9 | 30 | Nguyễn Minh Trí | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | Tiểu Học Mỹ Hương | 46 |
| 10 | 1 | Cao Minh Long | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 22 |
| 11 | 24 | Nguyễn Gia Huy | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng Võ An Bình | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 4 |
| 12 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 26 |
| 13 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Hữu Khang | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 6 |
| 14 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Khánh Lam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 8 |
| 15 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | Xã Ninh Phước | 10 |
| 16 | 12 | Trần Minh Quân | PTI | CLB Phước Tiến | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 37 |
| 17 | 13 | Lê Bảo Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | CLB Phước Tiến | 38 |
| 18 | 40 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 16 |
| 19 | 17 | Ngô Khắc Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Minh Khôi | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 42 |
| 20 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ Duy Tân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 57 |
| 21 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 20 |
| 22 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | ½ | 1 - 0 | ½ | Vũ Trung Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 59 |
| 23 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Khánh Hoàng | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 14 |
| 24 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | ½ | 1 - 0 | 0 | Đặng Thành Lợi | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 3 |
| 25 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Đăng Khôi | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 49 |
| 26 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 51 |
| 27 | 29 | Nguyễn Minh Quân | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Văn Anh Đức | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 52 |
| 28 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 34 |
| 29 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 0 | 0 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 55 |
| 30 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Đức Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 56 |