| Éch. | N° | Blancs | Gr | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Club/Ville | N° |
| 1 | 48 | Tô Thiên Minh | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 3 | 1 - 0 | 3 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 11 |
| 2 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | Xã Ninh Phước | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 39 |
| 3 | 58 | Vũ Nam Khánh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan Quốc Tiến | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 45 |
| 4 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | Xã Ninh Phước | 21 |
| 5 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 1 - 0 | 2 | Cao Minh Long | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 |
| 6 | 4 | Đặng Võ An Bình | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Minh Trí | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 30 |
| 7 | 8 | Hoàng Khánh Lam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Minh Trường | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 32 |
| 8 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | Xã Ninh Phước | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 33 |
| 9 | 16 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 37 |
| 10 | 18 | Ngô Minh Quân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Minh Khôi | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 42 |
| 11 | 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Nguyên Vinh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 44 |
| 12 | 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | Tiểu Học Mỹ Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 25 |
| 13 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Duy Tân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 57 |
| 14 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | CLB Phước Tiến | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Phạm Tuấn Đạt | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 43 |
| 15 | 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | CLB Phước Tiến | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 7 |
| 16 | 36 | Nguyễn Quang Him | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê Bảo Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 13 |
| 17 | 14 | Lê Khánh Hoàng | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần Minh Hoàng | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 50 |
| 18 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Gia Huy | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 24 |
| 19 | 6 | Đinh Hữu Khang | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 27 |
| 20 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 9 |
| 21 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Minh Quân | PTI | CLB Phước Tiến | 12 |
| 22 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 40 |
| 23 | 60 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 1 | ½ - ½ | 1 | Ngô Khắc Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 17 |
| 24 | 52 | Trần Văn Anh Đức | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Trung Kiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 19 |
| 25 | 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 53 |
| 26 | 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Minh Triết | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 31 |
| 27 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 1 - 0 | ½ | Vũ Trung Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 59 |
| 28 | 3 | Đặng Thành Lợi | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 55 |
| 29 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 0 | 0 | Nguyễn Minh Quân | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 29 |
| 30 | 56 | Vũ Đức Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 0 | 0 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 41 |