| Masa | Nr. | White | Gr. | Club/Oras | Pct. | Rezultat | Pct. | Black | Gr. | Club/Oras | Nr. |
| 1 | 1 | Cao Minh Long | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Trí | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 30 |
| 2 | 31 | Nguyễn Minh Triết | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 - 1 | 0 | Châu Ngọc Hiển Minh | PTI | CLB Phước Tiến | 2 |
| 3 | 3 | Đặng Thành Lợi | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Trường | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 32 |
| 4 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Võ An Bình | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 4 |
| 5 | 5 | Đào Viết Sơn | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Nhiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 34 |
| 6 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Hữu Khang | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 6 |
| 7 | 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn Quang Him | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 36 |
| 8 | 37 | Nguyễn Quang Tùng | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Khánh Lam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 8 |
| 9 | 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | PTI | CLB Phước Tiến | 38 |
| 10 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | Xã Ninh Phước | 10 |
| 11 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Thiên Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 40 |
| 12 | 41 | Phạm Khôi Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 0 | 0 | Trần Minh Quân | PTI | CLB Phước Tiến | 12 |
| 13 | 13 | Lê Bảo Phúc | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Minh Khôi | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 42 |
| 14 | 43 | Phạm Tuấn Đạt | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê Khánh Hoàng | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 14 |
| 15 | 15 | Lê Khánh Huy | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Nguyên Vinh | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 44 |
| 16 | 45 | Phan Quốc Tiến | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Trần Nhật Thiên | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 16 |
| 17 | 17 | Ngô Khắc Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Vũ Nguyên Kha | MHG | Tiểu Học Mỹ Hương | 46 |
| 18 | 47 | Thái Minh Quốc Anh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Minh Quân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 18 |
| 19 | 19 | Ngô Trung Kiên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Tô Thiên Minh | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân | 48 |
| 20 | 49 | Trần Đăng Khôi | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 20 |
| 21 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | Xã Ninh Phước | 0 | ½ - ½ | 0 | Trần Minh Hoàng | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 50 |
| 22 | 51 | Huỳnh Quang Đăng | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Nghĩa | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 22 |
| 23 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Văn Anh Đức | BKC | Clb Black Knight (Bkc) | 52 |
| 24 | 53 | Trịnh Thế Đình Nam | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Gia Huy | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm | 24 |
| 25 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương Gia Khôi | NPH | Xã Ninh Phước | 54 |
| 26 | 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | PTI | CLB Phước Tiến | 26 |
| 27 | 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Đức Bảo | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 56 |
| 28 | 57 | Vũ Duy Tân | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 28 |
| 29 | 29 | Nguyễn Minh Quân | ICC | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Nam Khánh | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang | 58 |
| 30 | 59 | Vũ Trung Nguyên | FREE | Đăng Ký Cá Nhân | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Thái Sơn | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 60 |