注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11 最終更新日20.09.2026 04:51:21, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa
の選手一覧表 NPHの最終ラウンド結果 NPH
| R | Bo. | 番号 | Name | グループ | 得点 | 結果 | 得点 | Name | グループ | 番号 |
| 7 | 4 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | NPH | 4½ | 1 - 0 | 4 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | NPH | 10 |
| 7 | 9 | 54 | Trương Gia Khôi | NPH | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Trường | BCR | 32 |
の選手詳細 NPH
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Hoàng Nguyên Sỹ Phúc 0 VIE Rp:1450 得点 4 |
| 1 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | s 0 | | 2 | 49 | Trần Đăng Khôi | VIE | 3 | w 1 | | 3 | 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | VIE | 2,5 | s 1 | | 4 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | VIE | 4 | w 1 | | 5 | 30 | Nguyễn Minh Trí | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 45 | Phan Quốc Tiến | VIE | 5 | w 0 | | 7 | 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | VIE | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Đăng Nguyên 0 VIE Rp:1630 得点 5,5 |
| 1 | 50 | Trần Minh Hoàng | VIE | 4,5 | w ½ | | 2 | 14 | Lê Khánh Hoàng | VIE | 4,5 | s 1 | | 3 | 36 | Nguyễn Quang Him | VIE | 2,5 | w 1 | | 4 | 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | VIE | 4,5 | s 1 | | 5 | 58 | Vũ Nam Khánh | VIE | 5 | w 1 | | 6 | 48 | Tô Thiên Minh | VIE | 7 | s 0 | | 7 | 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | VIE | 4 | w 1 | | Trương Gia Khôi 0 VIE Rp:1450 得点 4 |
| 1 | 25 | Nguyễn Hoàng Nam | VIE | 3,5 | s 1 | | 2 | 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | VIE | 5 | s 1 | | 3 | 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | VIE | 4 | w 1 | | 4 | 39 | Nguyễn Thiên Phú | VIE | 4 | w 0 | | 5 | 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | VIE | 4 | s 1 | | 6 | 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | VIE | 6 | s 0 | | 7 | 32 | Nguyễn Minh Trường | VIE | 5 | w 0 |
|
|
|
|