Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11

LandVietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Dagur2026/09/17 til 2026/09/20
Miðal-Rating1000
Forritið, sum leggur umførSwiss-Manager frá Heinz HerzogSwiss-Manager kappingarfíla

Seinast dagført20.09.2026 04:51:21, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

KappingarnevndU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
Parameter-val ongar kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, MHG, NHC, NPH, NTH, PBT, PTI, TL2, VKH, XHU, YTC
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Endalig talva eftir 7 umfør

Rk.NavnLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Tô Thiên MinhVIE 45b1 36b1 7w1 18w1 17b1 3w1 5b1726,57429
2Nguyễn Lê Nguyên ThuậnVIE 34b1 25w1 5b0 48w1 12b1 19w1 6b1625,56422,5
3Nguyễn Đăng NguyênVIE 11w½ 16b1 44w1 10b1 6w1 1b0 22w15,529,55322,75
4Phan Vũ Nguyên KhaVIE 43b1 10w½ 21b½ 30w1 20b½ 29b1 11w15,5244420,25
5Phan Quốc TiếnVIE 29w1 50b1 2w1 6b0 8w1 22b1 1w0530,55320,5
6Vũ Nam KhánhVIE 56b1 49w1 23b1 5w1 3b0 17w1 2w0526,55316,5
7Nguyễn Minh TrườngVIE 39b1 33w1 1b0 15b½ 10w½ 32w1 19b15264417,5
8Nguyễn Huỳnh Duy KhangVIE 57b1 19w0 33b1 34w1 5b0 18w1 17b15235415,5
9Phạm Minh KhôiVIE 20b0 32w1 43b1 26b1 29w½ 14b½ 21w15234417,5
10Nguyễn Duy Hoàng KhangVIE 38w1 4b½ 11w1 3w0 7b½ 40b1 12w½4,5283318
11Trần Minh HoàngVIE 3b½ 37w1 10b0 16b1 15w1 33w1 4b04,527,54417,75
12Phan Nguyên VinhVIE 32b1 20w1 18b0 13b1 2w0 35w1 10b½4,5264416,75
13Nguyễn Đặng Đình HiếuVIE 41b1 17w0 25b1 12w0 24w1 38b1 14w½4,5244316,25
14Nguyễn Thiện Khánh NamVIE 35b1 18w0 20b½ 37w1 48b1 9w½ 13b½4,523,53414,75
15Hoàng Khánh LamVIE 51b1 23w0 49b1 7w½ 11b0 30w1 29b14,5234414
16Lê Khánh HoàngVIE 27b½ 3w0 54b1 11w0 43b1 44w1 31w14,522,54312
17Nguyễn Thiên PhúVIE 22w1 13b1 26w1 19b1 1w0 6b0 8w0429,54316,5
18Huỳnh Quang Bảo HoàngVIE 28w1 14b1 12w1 1b0 19w0 8b0 38w14294316
19Trương Gia KhôiVIE 30b1 8b1 24w1 17w0 18b1 2b0 7w04284416,5
20Lê Bảo PhúcVIE 9w1 12b0 14w½ 44b1 4w½ 21b0 34b1426,53415,5
21Nguyễn Minh TríVIE 48b1 24b½ 4w½ 31b1 22w0 20w1 9b04263414,25
22Hoàng Nguyên Sỹ PhúcVIE 17b0 41w1 46b1 23w1 21b1 5w0 3b0425,54413,5
23Nguyễn Ngọc HuyVIE 31w1 15b1 6w0 22b0 33w0 37w1 35b14234314
24Châu Ngọc Hiển MinhVIE 54b1 21w½ 19b0 27w½ 13b0 49w1 36b1421,53410,5
25Nguyễn Thái SơnVIE 47b1 2b0 13w0 43w½ 37b½ 53w1 32b1421,53410,25
26Ngô Minh QuânVIE 52b1 46w1 17b0 9w0 34b0 51w1 33b14204410
27Phạm Tuấn ĐạtVIE 16w½ 44b0 39w1 24b½ 32w0 43b1 40w14203312,75
28Nguyễn Thiên PhúcVIE 18b0 35w1 29w0 32b0 39w1 50b1 45b14194410,5
29Lê Trần Nhật ThiênVIE 5b0 42w1 28b1 51w1 9b½ 4w0 15w03,5273312
30Nguyễn Hoàng NamVIE 19w0 58b1 40w1 4b0 31w½ 15b0 46w13,523338,75
31Đặng Võ An BìnhVIE 23b0 59w1 36b1 21w0 30b½ 34w1 16b03,522349,25
32Lê Khánh HuyVIE 12w0 9b0 60w1 28w1 27b1 7b0 25w0326,5339,5
33Đào Viết SơnVIE 55w1 7b0 8w0 36w1 23b1 11b0 26w0325,5338
34Vũ Duy TânVIE 2w0 56w1 45b1 8b0 26w1 31b0 20w0325338
35Hoàng Ngọc Minh SơnVIE 14w0 28b0 41w1 46b1 50w1 12b0 23w0322,5337,5
36Nguyễn Gia HuyVIE 42b1 1w0 31w0 33b0 52w1 48b1 24w0322,5337
37Đỗ Ngọc Thiên VươngVIE 44w½ 11b0 47w1 14b0 25w½ 23b0 50w1322237,75
38Trần Văn Anh ĐứcVIE 10b0 43w0 56b1 45w1 53b1 13w0 18b0320346
39Đặng Thành LợiVIE 7w0 51b0 27b0 57w1 28b0 55w1 44b1319,5345
40Đinh Hữu KhangVIE 46b0 52w1 30b0 49w1 51b1 10w0 27b0319346,5
41Trần Đăng KhôiVIE 13w0 22b0 35b0 47w1 49b0 -1 48w1319337,5
42Trịnh Thế Đình NamVIE 36w0 29b0 55w1 50b0 47b0 52w1 53b1315345
43Ngô Khắc BảoVIE 4w0 38b1 9w0 25b½ 16w0 27w0 54b12,526236,5
44Nguyễn Quang HimVIE 37b½ 27w1 3b0 20w0 54b1 16b0 39w02,524247
45Ngô Trung KiênVIE 1w0 57b1 34w0 38b0 46w½ 47b1 28w02,522235,25
46Nguyễn Phạm Gia HuyVIE 40w1 26b0 22w0 35w0 45b½ 54w1 30b02,520235,75
47Vũ Trung NguyênVIE 25w0 54w½ 37b0 41b0 42w1 45w0 49b12,517,5235,75
48Cao Minh LongVIE 21w0 55b1 50w1 2b0 14w0 36w0 41b0222,5233
49Nguyễn Lê Minh KhangVIE 58w1 6b0 15w0 40b0 41w1 24b0 47w0222234,5
50Nguyễn Đức NghĩaVIE 60b1 5w0 48b0 42w1 35b0 28w0 37b0220244,5
51Nguyễn Quang TùngVIE 15w0 39w1 53b1 29b0 40w0 26b0 -0220235
52Thái Minh Quốc AnhVIE 26w0 40b0 58w1 53w0 36b0 42b0 55w1216,5232,5
53Trần Minh QuânVIE 59b0 60w1 51w0 52b1 38w0 25b0 42w0216233,5
54Nguyễn Minh TriếtVIE 24w0 47b½ 16w0 55b1 44w0 46b0 43w01,518,5132,25
55Nguyễn Ngọc NhiênVIE 33b0 48w0 42b0 54w0 -1 39b0 52b0114,5141
56Nguyễn Minh QuânVIE 6w0 34b0 38w0 60b0 -0 -0 -0012,5020
57Võ Cao Bảo NgọcVIE 8w0 45w0 59b0 39b0 -0 -0 -0012020
58Vũ Đức BảoVIE 49b0 30w0 52b0 59w0 -0 -0 -009020
59Phạm Khôi NguyênVIE 53w0 31b0 57w0 58b0 -0 -0 -008,5020
60Huỳnh Quang ĐăngVIE 50w0 53b0 32b0 56w0 -0 -0 -008,5020

Viðmerkingar:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)