Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-U11 Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:51:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: PT Khánh Hòa
| Giải/ Nội dung | U7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15 Uopen, Gopen |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo nhóm | BCR, BKC, CKC, CLA, CNT, FREE, ICC, MHG, NHC, NPH, NTH, PBT, PTI, TL2, VKH, XHU, YTC |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 51 | Huỳnh Quang, Đăng | VIE | | | | | * | * | * |
| 29 | Nguyễn Minh, Quân | VIE | | | | | * | * | * |
| 34 | Nguyễn Ngọc, Nhiên | VIE | | | | | miễn đấu | | |
| 37 | Nguyễn Quang, Tùng | VIE | | | | | | | * |
| 41 | Phạm Khôi, Nguyên | VIE | | | | | * | * | * |
| 49 | Trần Đăng, Khôi | VIE | | | | | | miễn đấu | |
| 55 | Võ Cao Bảo, Ngọc | VIE | | | | | * | * | * |
| 56 | Vũ Đức, Bảo | VIE | | | | | * | * | * |
|
|
|
|