| Br. | Ime | ID | FED | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | Cao Minh Long | 24 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 2 | Châu Ngọc Hiển Minh | 36 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 3 | Đặng Thành Lợi | 2 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 4 | Đặng Võ An Bình | 56 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 5 | Đào Viết Sơn | 41 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 6 | Đinh Hữu Khang | 37 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 7 | Đỗ Ngọc Thiên Vương | 5 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 8 | Hoàng Khánh Lam | 25 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 9 | Hoàng Ngọc Minh Sơn | 28 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 10 | Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | 6 | VIE | NPH | Xã Ninh Phước |
| 11 | Huỳnh Quang Bảo Hoàng | 4 | VIE | NTH | Clb Cờ Vua Ninh Thuận |
| 12 | Trần Minh Quân | 53 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 13 | Lê Bảo Phúc | 26 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 14 | Lê Khánh Hoàng | 22 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 15 | Lê Khánh Huy | 21 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 16 | Lê Trần Nhật Thiên | 15 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 17 | Ngô Khắc Bảo | 44 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 18 | Ngô Minh Quân | 48 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 19 | Ngô Trung Kiên | 50 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 20 | Nguyễn Đặng Đình Hiếu | 62 | VIE | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 |
| 21 | Nguyễn Đăng Nguyên | 7 | VIE | NPH | Xã Ninh Phước |
| 22 | Nguyễn Đức Nghĩa | 42 | VIE | PBT | CLB Phan Thiết-Bình Thuận |
| 23 | Nguyễn Duy Hoàng Khang | 61 | VIE | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 |
| 24 | Nguyễn Gia Huy | 13 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 25 | Nguyễn Hoàng Nam | 31 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 26 | Nguyễn Huỳnh Duy Khang | 33 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 27 | Nguyễn Lê Minh Khang | 39 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 28 | Nguyễn Lê Nguyên Thuận | 17 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 29 | Nguyễn Minh Quân | 20 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 30 | Nguyễn Minh Trí | 11 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 31 | Nguyễn Minh Triết | 45 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 32 | Nguyễn Minh Trường | 59 | VIE | BCR | Tiểu Học Bắc Cam Ranh |
| 33 | Nguyễn Ngọc Huy | 19 | VIE | ICC | Câu Lạc Bộ Icc |
| 34 | Nguyễn Ngọc Nhiên | 43 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 35 | Nguyễn Phạm Gia Huy | 23 | VIE | YTC | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh |
| 36 | Nguyễn Quang Him | 52 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 37 | Nguyễn Quang Tùng | 63 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 38 | Nguyễn Thiện Khánh Nam | 35 | VIE | PTI | CLB Phước Tiến |
| 39 | Nguyễn Thiên Phú | 16 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 40 | Nguyễn Thiên Phúc | 27 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 41 | Phạm Khôi Nguyên | 47 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 42 | Phạm Minh Khôi | 60 | VIE | TL2 | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 |
| 43 | Phạm Tuấn Đạt | 12 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 44 | Phan Nguyên Vinh | 30 | VIE | CNT | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang |
| 45 | Phan Quốc Tiến | 1 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |
| 46 | Phan Vũ Nguyên Kha | 57 | VIE | MHG | Tiểu Học Mỹ Hương |
| 47 | Thái Minh Quốc Anh | 14 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 48 | Tô Thiên Minh | 32 | VIE | XHU | TH Nha Trang-PH Xương Huân |
| 49 | Trần Đăng Khôi | 9 | VIE | VKH | Cung Vhtn Khánh Hòa |
| 50 | Trần Minh Hoàng | 10 | VIE | CLA | Dịch Vụ Công Xã Cam Lâm |
| 51 | Huỳnh Quang Đăng | 34 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 52 | Trần Văn Anh Đức | 38 | VIE | BKC | Clb Black Knight (Bkc) |
| 53 | Trịnh Thế Đình Nam | 54 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 54 | Trương Gia Khôi | 8 | VIE | NPH | Xã Ninh Phước |
| 55 | Võ Cao Bảo Ngọc | 49 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 56 | Vũ Đức Bảo | 40 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 57 | Vũ Duy Tân | 46 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 58 | Vũ Nam Khánh | 18 | VIE | CKC | Clb Chess Knight Nha Trang |
| 59 | Vũ Trung Nguyên | 55 | VIE | FREE | Đăng Ký Cá Nhân |
| 60 | Nguyễn Thái Sơn | 64 | VIE | NHC | Clb Cờ Vua Ninh Hoà |