Stand nach der 1 Runde
| Rg. | Snr | Name | Gr | Land | Verein/Ort | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | 1 | Cù Bảo Chi | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 9 | Trần Tuệ Lâm | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 8 | Trần Huyền Nhi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Anmerkung:
Wtg1: Spielepunkte der einzelnen Spieler dieser Mannschaft
Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2023) (Spielpunkte, Cut1)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Sonneborn Berger Wertung Variabel (2023) (Spielpunkte)