Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G11

Последно обновяване19.09.2026 22:54:47, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 1

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
11Cù Bảo ChiBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
23Nguyễn Hoàng Linh ChiTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 210110
35Nguyễn Mai Vân AnhTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 210110
47Phạm Lan Ngọc ThưPTIVIECLB Phước Tiến10110
59Trần Tuệ LâmTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 210110
611Trương Nguyễn Khánh AnPTIVIECLB Phước Tiến10110
713Võ Ngọc Tú AnhVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa10110
82Huỳnh Ngọc Minh HuyềnBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh00000
94Nguyễn Hồng Minh ThưPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận00000
106Nguyễn Thuỳ AnPTIVIECLB Phước Tiến00000
118Trần Huyền NhiVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00000
1210Trương Ngọc Thảo VyVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00000
1312Võ Ngọc Thùy LâmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh00000
1414Vũ Ngọc Thuỳ LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh00000

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)