Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G11

Последно обновяване19.09.2026 22:54:47, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Търси

Класиране след кръг 3

Rk.СтНоNameГрФЕДКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
15Nguyễn Mai Vân AnhTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 230320
27Phạm Lan Ngọc ThưPTIVIECLB Phước Tiến30320
311Trương Nguyễn Khánh AnPTIVIECLB Phước Tiến20220
413Võ Ngọc Tú AnhVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa20220
54Nguyễn Hồng Minh ThưPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận20210
69Trần Tuệ LâmTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 21,50120
712Võ Ngọc Thùy LâmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh1,50110
83Nguyễn Hoàng Linh ChiTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 21,50120
96Nguyễn Thuỳ AnPTIVIECLB Phước Tiến1,50110
101Cù Bảo ChiBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10120
1114Vũ Ngọc Thuỳ LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
122Huỳnh Ngọc Minh HuyềnBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh10110
1310Trương Ngọc Thảo VyVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010
148Trần Huyền NhiVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa00010

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Most black
Тай-брек5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)