Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:
Turnirin təfərrüatlarını göstər
Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G11 Son yeniləmə19.09.2026 22:54:47, Müəllif/Son yükləmə: PT Khánh Hòa
4 turdan sonra sıralama
| Rk. | SNo | Ad | Gr | FED | Klub/Şəhər | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 5 | Nguyễn Mai Vân Anh | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 3,5 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 2 | 7 | Phạm Lan Ngọc Thư | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3,5 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 3 | 11 | Trương Nguyễn Khánh An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Hồng Minh Thư | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 5 | 9 | Trần Tuệ Lâm | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Thuỳ An | PTI | VIE | CLB Phước Tiến | 2,5 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 7 | 13 | Võ Ngọc Tú Anh | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 1 | Cù Bảo Chi | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 9 | 12 | Võ Ngọc Thùy Lâm | YTC | VIE | TT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 10 | 3 | Nguyễn Hoàng Linh Chi | TL2 | VIE | TH Nha Trang-PH Tân Lập 2 | 1,5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 11 | 14 | Vũ Ngọc Thuỳ Linh | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 12 | 2 | Huỳnh Ngọc Minh Huyền | BCR | VIE | Tiểu Học Bắc Cam Ranh | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13 | 10 | Trương Ngọc Thảo Vy | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 8 | Trần Huyền Nhi | VKH | VIE | Cung Vhtn Khánh Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Annotasiya: Tay-brek1: points (game-points) Tay-brek2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tay-brek4: Most black Tay-brek5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|