Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-G11

اخر تحديث19.09.2026 22:54:47, منشئ/آخر رفع: PT Khánh Hòa

اختيار بطولةU7, G7, U8, G8, U9, G9, U10, G10, U11, G11, U13, G13, U15, G15
Uopen, Gopen
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for groupsBCR, PBT, PTI, TL2, VKH, YTC
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 5 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 5 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبمجموعةاتحادنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
15Nguyễn Mai Vân AnhTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 24,5144314,25
27Phạm Lan Ngọc ThưPTIVIECLB Phước Tiến4,512,54311,75
39Trần Tuệ LâmTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 23,510,5336,75
411Trương Nguyễn Khánh AnPTIVIECLB Phước Tiến314,5337,5
513Võ Ngọc Tú AnhVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa312326,5
64Nguyễn Hồng Minh ThưPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận312325
712Võ Ngọc Thùy LâmYTCVIETT Năng Khiếu Cờ Vua Cam Ranh2,511,5223,25
86Nguyễn Thuỳ AnPTIVIECLB Phước Tiến2,510,5224,25
91Cù Bảo ChiBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh212,5232,5
102Huỳnh Ngọc Minh HuyềnBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh210,5222,5
113Nguyễn Hoàng Linh ChiTL2VIETH Nha Trang-PH Tân Lập 21,511,5132,25
1214Vũ Ngọc Thuỳ LinhBCRVIETiểu Học Bắc Cam Ranh111120,5
1310Trương Ngọc Thảo VyVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa07010
148Trần Huyền NhiVKHVIECung Vhtn Khánh Hòa06,5020

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)