Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 19.09.2026 12:10:15, Ersteller/Letzter Upload: PT Khánh Hòa
Endstand nach 5 Runden
| Rg. | Snr | Name | Gr | Land | Verein/Ort | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Hoàng Phúc | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4,5 | 13 | 4 | 2 | 14 |
| 2 | 4 | Lê Công Thành | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 4 | 13 | 4 | 3 | 10,5 |
| 3 | 11 | Nguyễn Ngọc Trung | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 3 | 14 | 2 | 2 | 7 |
| 4 | 5 | Lê Đức Anh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 13,5 | 3 | 2 | 7 |
| 5 | 2 | Đỗ Khắc Quang Vinh | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 3 | 12 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | 10 | Nguyễn Ngọc Thành | FREE | VIE | Đăng Ký Cá Nhân | 2,5 | 11,5 | 2 | 3 | 6,5 |
| 7 | 3 | Huỳnh Thanh Triều | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 11,5 | 2 | 3 | 5,25 |
| 8 | 7 | Ngô Kỳ Đăng | NHC | VIE | Clb Cờ Vua Ninh Hoà | 2,5 | 11,5 | 2 | 2 | 4,25 |
| 9 | 8 | Nguyễn Danh Quý Tài | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2,5 | 9,5 | 2 | 3 | 4,5 |
| 10 | 1 | Đặng Bá Đức | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 2 | 11 | 2 | 3 | 3,5 |
| 11 | 12 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBT | VIE | CLB Phan Thiết-Bình Thuận | 2 | 9,5 | 2 | 2 | 2,5 |
| 12 | 6 | Lê Huỳnh Sỹ Khoa | CNT | VIE | Trung Tâm Cờ Vua Nha Trang | 2 | 9,5 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | 13 | Trần Hạo Thiên | CKC | VIE | Clb Chess Knight Nha Trang | 1,5 | 9,5 | 1 | 2 | 1,5 |
| 14 | 14 | Văn Vĩ Khang | ICC | VIE | Câu Lạc Bộ Icc | 0 | 9 | 0 | 2 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: Spielepunkte der einzelnen Spieler dieser Mannschaft Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2023) (Spielpunkte, Cut1) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Matchpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Anzahl Schwarz Wtg5: Sonneborn Berger Wertung Variabel (2023) (Spielpunkte)
|
|
|
|