Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:


покажи податке о турниру
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen

Последња измена19.09.2026 12:10:15, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player Претражи

Поредак након кола 1

МјСНоИмеСк.ФЕДКлуб / Град ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
14Lê Công ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
28Nguyễn Danh Quý TàiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10110
310Nguyễn Ngọc ThànhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân10110
45Lê Đức AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
57Ngô Kỳ ĐăngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà10100
69Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10100
76Lê Huỳnh Sỹ KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang0,50010
813Trần Hạo ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang0,50000
92Đỗ Khắc Quang VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00010
1012Nguyễn Trần Anh KhoaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận00010
1114Văn Vĩ KhangICCVIECâu Lạc Bộ Icc00010
121Đặng Bá ĐứcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang00000
133Huỳnh Thanh TriềuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00000
1411Nguyễn Ngọc TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang00000

Нота:
Тие Бреак1: points (game-points)
Тие Бреак2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Тие Бреак3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тие Бреак4: Most black
Тие Бреак5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)