注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen

最終更新日19.09.2026 12:10:15, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player 検索

第 3 ラウンド結果

ラング番号Nameグループ国名クラブ/場所 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
19Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30310
25Lê Đức AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang30310
34Lê Công ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang20220
410Nguyễn Ngọc ThànhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân20220
57Ngô Kỳ ĐăngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà20210
611Nguyễn Ngọc TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang20210
76Lê Huỳnh Sỹ KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang1,50120
813Trần Hạo ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,50110
92Đỗ Khắc Quang VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10120
108Nguyễn Danh Quý TàiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
113Huỳnh Thanh TriềuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang10120
121Đặng Bá ĐứcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang10110
1312Nguyễn Trần Anh KhoaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận00010
1414Văn Vĩ KhangICCVIECâu Lạc Bộ Icc00020

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)