注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải Cờ vua Cung Thiếu nhi Khánh Hòa lần thứ I năm 2026-Uopen

最終更新日19.09.2026 12:10:15, Creator/Last Upload: PT Khánh Hòa

Search for player 検索

5 ラウンド最終結果

ラング番号Nameグループ国名クラブ/場所 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
19Nguyễn Hoàng PhúcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang4,5134214
24Lê Công ThànhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang4134310,5
311Nguyễn Ngọc TrungCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang314227
45Lê Đức AnhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang313,5327
52Đỗ Khắc Quang VinhCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang312336
610Nguyễn Ngọc ThànhFREEVIEĐăng Ký Cá Nhân2,511,5236,5
73Huỳnh Thanh TriềuCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,511,5235,25
87Ngô Kỳ ĐăngNHCVIEClb Cờ Vua Ninh Hoà2,511,5224,25
98Nguyễn Danh Quý TàiCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang2,59,5234,5
101Đặng Bá ĐứcCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang211233,5
1112Nguyễn Trần Anh KhoaPBTVIECLB Phan Thiết-Bình Thuận29,5222,5
126Lê Huỳnh Sỹ KhoaCNTVIETrung Tâm Cờ Vua Nha Trang29,5124
1313Trần Hạo ThiênCKCVIEClb Chess Knight Nha Trang1,59,5121,5
1414Văn Vĩ KhangICCVIECâu Lạc Bộ Icc09020

注:
TB1: points (game-points)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)